RTX PRO 6000 vs N1 16SM

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 6000 và N1 16SM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1131không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.15không có dữ liệu
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB202GB20B
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2025 (1 năm năm trước)1 Tháng 6 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 6000 và N1 16SM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 6000 và N1 16SM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng240642048
Tần số nhân2017 MHz741 MHz
Tần số Boost2407 MHz2346 MHz
Số lượng bóng bán dẫn92,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)600 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture1,810300.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động115.8 TFLOPS9.609 TFLOPS
ROPs17624
TMUs752128
Tensor Cores75264
Ray Tracing Cores18816
L1 Cache23.5 MB2 MB
L2 Cache128 MB50 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 6000 và N1 16SM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài304 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 6000 và N1 16SM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7LPDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa96 GB128 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1067 MHz
Băng thông bộ nhớ1.79 TB/s273.2 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 6000 và N1 16SM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.1b1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 6000 và N1 16SM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.8N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL3.03.0
Vulkan1.4N/A
CUDA10.112.1
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 96 GB 128 GB

N1 16SM có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa RTX PRO 6000 và N1 16SM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là RTX PRO 6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi N1 16SM dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 100 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá N1 16SM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 6000 hoặc N1 16SM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.