RTX PRO 4000 Blackwell vs Radeon RX 9060 XT 16 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX PRO 4000 Blackwell
2025
24 GB GDDR7, 140 Watt
68.23
+41.5%
RX 9060 XT 16 GB
2025, $349
16 GB GDDR6, 160 Watt
48.23

RTX PRO 4000 Blackwell vượt qua 9060 XT 16 GB với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2176
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10045
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu83.05
Hiệu quả năng lượng37.7023.32
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB203Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)4 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng89602048
Tần số nhân1230 MHz1700 MHz
Tần số Boost2055 MHz3130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt160 Watt
Tốc độ xử lý texture575.4400.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động36.83 TFLOPS25.64 TFLOPS
ROPs9664
TMUs280128
Tensor Cores280không có dữ liệu
Ray Tracing Cores7032
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache8.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/s322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX PRO 4000 Blackwell 68.23
+41.5%
RX 9060 XT 16 GB 48.23

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX PRO 4000 Blackwell 28427
+41.5%
Mẫu: 193
RX 9060 XT 16 GB 20094
Mẫu: 7901

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX PRO 4000 Blackwell và Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD220−230
+40.1%
157
−40.1%
1440p95−100
+35.7%
70
−35.7%
4K60−65
+39.5%
43
−39.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.22
1440pkhông có dữ liệu4.99
4Kkhông có dữ liệu8.12

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 270
+0%
270
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 248
+0%
248
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 154
+0%
154
+0%
Metro Exodus 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 273
+0%
273
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 233
+0%
233
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
+0%
146
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 83
+0%
83
+0%
Metro Exodus 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 160
+0%
160
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+0%
102
+0%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Palworld 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 91
+0%
91
+0%
Metro Exodus 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+0%
84
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 80
+0%
80
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Palworld 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy RTX PRO 4000 Blackwell và RX 9060 XT 16 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 4000 Blackwell nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 4000 Blackwell nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 4000 Blackwell nhanh hơn 40% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 68.23 48.23
Mức độ mới 18 Tháng 3 2025 4 Tháng 6 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 160 Watt

RTX PRO 4000 Blackwell có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9060 XT 16 GB: mới hơn 2 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 4000 Blackwell vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9060 XT 16 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX PRO 4000 Blackwell được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 9060 XT 16 GB dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 91 phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 4000 Blackwell theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 2019 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 4000 Blackwell hoặc Radeon RX 9060 XT 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.