RTX A5000 vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5000 và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5000
2021
24 GB GDDR6, 230 Watt
54.87
+36.2%

RTX A5000 vượt qua RTX A4500 Mobile với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất53120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.4922.31
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102GA104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81925888
Tần số nhân1170 MHz930 MHz
Tần số Boost1695 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million17,400 million
Quy trình công nghệ8 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture433.9276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động27.77 TFLOPS17.66 TFLOPS
ROPs9696
TMUs256184
Tensor Cores256184
Ray Tracing Cores6446
L1 Cache8 MB5.8 MB
L2 Cache6 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5000 và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5000 và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5000 và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.6
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5000 54.87
+36.2%
RTX A4500 Mobile 40.29

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A5000 22858
+36.2%
Mẫu: 972
RTX A4500 Mobile 16783
Mẫu: 476

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5000 và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130 120−130
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Atomic Heart 120−130 120−130
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 130−140 130−140
Metro Exodus 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 130−140 130−140
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 85−90 85−90
Metro Exodus 60−65 60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 95−100 95−100
Forza Horizon 4 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 75−80

1440p
Epic

Fortnite 100−110 100−110

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 90−95 90−95
Metro Exodus 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70
Valorant 240−250 240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 21−24 21−24
Dota 2 110−120 110−120
Far Cry 5 55−60 55−60
Forza Horizon 4 75−80 75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 50−55 50−55

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.87 40.29
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 140 Watt

RTX A5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 39%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 vì nó vượt trội hơn RTX A4500 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 353 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 45 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5000 hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.