RTX A5000 vs GeForce RTX 4070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5000
2021
24 GB GDDR6, 230 Watt
54.75
+17.5%

RTX A5000 vượt qua RTX 4070 Mobile với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5384
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.4931.48
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA102AD106
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81924608
Tần số nhân1170 MHz1395 MHz
Tần số Boost1695 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million22,900 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture433.9244.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động27.77 TFLOPS15.62 TFLOPS
ROPs9648
TMUs256144
Tensor Cores256144
Ray Tracing Cores6436
L1 Cache8 MB4.5 MB
L2 Cache6 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5000 54.75
+17.5%
RTX 4070 Mobile 46.61

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A5000 22858
+17.5%
Mẫu: 972
RTX 4070 Mobile 19460
Mẫu: 13675

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5000 và GeForce RTX 4070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD140−150
+12.9%
124
1440p80−85
+14.3%
70
4K50−55
+16.3%
43

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 188 188
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 135 135
Resident Evil 4 Remake 160 160

Full HD
Medium

Atomic Heart 140 140
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 172 172
Cyberpunk 2077 115 115
Far Cry 5 139 139
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

Full HD
High

Atomic Heart 95 95
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 146 146
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 97 97
Dota 2 178 178
Far Cry 5 133 133
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Grand Theft Auto V 144 144
Metro Exodus 111 111
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 229 229
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 87 87
Dota 2 167 167
Far Cry 5 123 123
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 116 116
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 94 94
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 90 90
Metro Exodus 69 69
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 54 54
Far Cry 5 112 112
Forza Horizon 4 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 89 89

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130

4K
High

Atomic Heart 35−40 35−40
Counter-Strike 2 43 43
Grand Theft Auto V 90 90
Metro Exodus 44 44
The Witcher 3: Wild Hunt 71 71
Valorant 280−290 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 24 24
Dota 2 146 146
Far Cry 5 61 61
Forza Horizon 4 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70 65−70

Vậy RTX A5000 và RTX 4070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5000 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5000 nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.75 46.61
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 3 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 115 Watt

RTX A5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4070 Mobile: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 4070 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 4070 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 353 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2714 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5000 hoặc GeForce RTX 4070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.