RTX A4500 vs Radeon RX 7900M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4500 và Radeon RX 7900M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A4500
2021
20 GB GDDR6, 200 Watt
49.23

7900M vượt qua RTX A4500 với mức khiêm tốn là 8% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4500 và Radeon RX 7900M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7262
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng19.1723.00
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 31
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4500 và Radeon RX 7900M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4500 và Radeon RX 7900M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71684608
Tần số nhân1050 MHz1825 MHz
Tần số Boost1650 MHz2090 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million57,700 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture369.6601.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động23.65 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96192
TMUs224288
Tensor Cores224không có dữ liệu
Ray Tracing Cores5672
L0 Cachekhông có dữ liệu2.3 MB
L1 Cache7 MB3 MB
L2 Cache6 MB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4500 và Radeon RX 7900M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4500 và Radeon RX 7900M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ640.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4500 và Radeon RX 7900M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4500 và Radeon RX 7900M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A4500 và Radeon RX 7900M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A4500 49.23
RX 7900M 53.15
+8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A4500 20595
Mẫu: 601
RX 7900M 22238
+8%
Mẫu: 56

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4500 và Radeon RX 7900M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD130−140148
+13.8%
1440p95−100
−11.2%
107
4K65−7073
+12.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 160−170 160−170
Counter-Strike 2 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 130−140 130−140
Resident Evil 4 Remake 150−160 150−160

Full HD
Medium

Atomic Heart 160−170 160−170
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 130−140 130−140
Far Cry 5 160−170 160−170
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 160−170 160−170
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 270−280 270−280
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 130−140 130−140
Far Cry 5 160−170 160−170
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 139 139
Metro Exodus 130−140 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 210−220 210−220
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 135 135
Far Cry 5 128 128
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 168 168
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 150−160 150−160
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 106 106
Metro Exodus 85−90 85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 93 93
Far Cry 5 123 123
Forza Horizon 4 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 110−120

1440p
Epic

Fortnite 140−150 140−150

4K
High

Atomic Heart 45−50 45−50
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Grand Theft Auto V 146 146
Metro Exodus 50−55 50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 116 116
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 44 44
Far Cry 5 103 103
Forza Horizon 4 120−130 120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX A4500 và RX 7900M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900M nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900M nhanh hơn 12% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 49.23 53.15
Mức độ mới 23 Tháng 11 2021 19 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 20 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 180 Watt

RTX A4500 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900M: hiệu năng cao hơn 8%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa RTX A4500 và Radeon RX 7900M quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là RTX A4500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7900M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 218 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4500 hoặc Radeon RX 7900M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.