RTX A4000H vs RTX 6000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX A4000H
2021
16 GB GDDR6, 140 Watt
40.16
RTX 6000 Ada Generation
2022, $6,799
48 GB GDDR6, 300 Watt
68.78
+71.3%

RTX 6000 Ada Generation vượt qua RTX A4000H với mức ấn tượng là 71% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.32
Hiệu quả năng lượng22.2917.81
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA104AD102
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng614418176
Tần số nhân735 MHz915 MHz
Tần số Boost1560 MHz2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million76,300 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)140 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture299.51,423
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.17 TFLOPS91.06 TFLOPS
ROPs96192
TMUs192568
Tensor Cores192568
Ray Tracing Cores48142
L1 Cache6 MB17.8 MB
L2 Cache4 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A4000H 40.16
RTX 6000 Ada Generation 68.78
+71.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A4000H 16768
Mẫu: 6
RTX 6000 Ada Generation 28715
+71.2%
Mẫu: 285

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−110185
+85%
1440p90−95
−44.1%
161
4K60−65
−44.4%
108

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu36.75
1440pkhông có dữ liệu42.23
4Kkhông có dữ liệu62.95

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220 210−220
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 130 130
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 126 126
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 170−180 170−180
Metro Exodus 114 114
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 489 489
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 118 118
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 260 260
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 210−220 210−220
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 140−150 140−150
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 118 118
Forza Horizon 4 240−250 240−250
The Witcher 3: Wild Hunt 219 219

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 65−70 65−70
Counter-Strike 2 40 40
Grand Theft Auto V 160−170 160−170
Metro Exodus 90 90
The Witcher 3: Wild Hunt 184 184
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 115 115
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX A4000H và RTX 6000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 85% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 80% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.16 68.78
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 3 Tháng 12 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 140 Watt 300 Watt

RTX A4000H có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 53%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 71%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn RTX A4000H trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX A4000H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 131 phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4000H hoặc RTX 6000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.