RTX A3000 Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A3000 Mobile
2021
6 GB GDDR6, 70 Watt
30.01
+23%

RTX A3000 Mobile vượt qua RX 9050 với mức đáng chú ý là 23% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất218264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng33.3920.66
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA104Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961024
Tần số nhân600 MHz1330 MHz
Tần số Boost1230 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million29,700 million
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)70 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture157.4166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.08 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs12864
Tensor Cores128không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3216
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache4 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ264.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A3000 Mobile 30.01
+23%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A3000 Mobile 12556
+23%
Mẫu: 1403
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A3000 Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10180−85
−20.8%
1440p50
+25%
40−45
4K45
+28.6%
35−40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 85−90
+25.7%
70−75
Counter-Strike 2 170−180
+32.3%
130−140
Cyberpunk 2077 77
+28.3%
60−65

Full HD
Medium

Atomic Heart 85−90
+25.7%
70−75
Battlefield 5 110−120
+26.7%
90−95
Counter-Strike 2 170−180
+32.3%
130−140
Cyberpunk 2077 66
+32%
50−55
Far Cry 5 111
+23.3%
90−95
Fortnite 140−150
+27.3%
110−120
Forza Horizon 4 110−120
+25.3%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+23%
100−105
Valorant 190−200
+30%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 85−90
+25.7%
70−75
Battlefield 5 110−120
+26.7%
90−95
Counter-Strike 2 170−180
+32.3%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+25%
220−230
Cyberpunk 2077 53
+32.5%
40−45
Dota 2 142
+29.1%
110−120
Far Cry 5 103
+28.8%
80−85
Far Cry 6 85−90
+25.7%
70−75
Fortnite 140−150
+27.3%
110−120
Forza Horizon 4 110−120
+25.3%
95−100
Grand Theft Auto V 124
+24%
100−105
Metro Exodus 70−75
+27.3%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+23%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 151
+25.8%
120−130
Valorant 190−200
+30%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+26.7%
90−95
Cyberpunk 2077 43
+43.3%
30−33
Dota 2 132
+32%
100−105
Far Cry 5 93
+24%
75−80
Forza Horizon 4 110−120
+25.3%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+23%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+35.6%
45−50
Valorant 190−200
+30%
150−160

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+27.3%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+29.1%
55−60
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+25.9%
170−180
Far Cry 6 50−55
+35%
40−45
Grand Theft Auto V 62
+24%
50−55
Metro Exodus 40−45
+43.3%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+25%
140−150
Valorant 220−230
+25.6%
180−190

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+26.2%
65−70
Cyberpunk 2077 27
+28.6%
21−24
Far Cry 5 69
+25.5%
55−60
Forza Horizon 4 80−85
+26.2%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+32.5%
40−45

1440p
Epic

Fortnite 75−80
+28.3%
60−65

4K
High

Atomic Heart 24−27
+33.3%
18−20
Counter-Strike 2 30−35
+37.5%
24−27
Far Cry 6 20−22
+25%
16−18
Grand Theft Auto V 49
+40%
35−40
Metro Exodus 27−30
+28.6%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+28.6%
35−40
Valorant 180−190
+29.3%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+37.1%
35−40
Counter-Strike 2 30−35
+37.5%
24−27
Cyberpunk 2077 14−16
+25%
12−14
Dota 2 77
+28.3%
60−65
Far Cry 5 36
+33.3%
27−30
Forza Horizon 4 55−60
+37.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+33.3%
27−30

4K
Epic

Fortnite 35−40
+33.3%
27−30

Vậy RTX A3000 Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A3000 Mobile nhanh hơn 29% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.01 24.40
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 70 Watt 92 Watt

RTX A3000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 23%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 24%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A3000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A3000 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 204 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A3000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A3000 Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.