RTX A2000 vs Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A2000
2021, $449
6 GB GDDR6, 70 Watt
32.22
+992%

RTX A2000 vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 992% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất193828
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.34không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng35.63không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGA106Wildcat Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 8 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng33288
Tần số nhân562 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1200 MHz2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)70 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture124.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.987 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs104không có dữ liệu
Tensor Cores104không có dữ liệu
Ray Tracing Cores26không có dữ liệu
L1 Cache3.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài167 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPort 1.4akhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A2000 32.22
+992%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2.95

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A2000 19978
+823%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2165

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A2000 14934
+647%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 1998

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90
+429%
17
−429%
1440p43
+1333%
3−4
−1333%
4K27
+1250%
2−3
−1250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.99không có dữ liệu
1440p10.44không có dữ liệu
4K16.63không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+1730%
10−11
−1730%
Cyberpunk 2077 70−75
+1133%
6−7
−1133%
Palworld 85−90
+963%
8−9
−963%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+2667%
3−4
−2667%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+1090%
10−11
−1090%
Counter-Strike 2 180−190
+1730%
10−11
−1730%
Cyberpunk 2077 70−75
+1133%
6−7
−1133%
Far Cry 5 108
+1250%
8−9
−1250%
Fortnite 140−150
+819%
16−18
−819%
Forza Horizon 4 120−130
+747%
14−16
−747%
Palworld 85−90
+963%
8−9
−963%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+836%
14−16
−836%
Valorant 200−210
+337%
45−50
−337%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+1090%
10−11
−1090%
Counter-Strike 2 180−190
+1730%
10−11
−1730%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+395%
55−60
−395%
Cyberpunk 2077 70−75
+1133%
6−7
−1133%
Far Cry 5 98
+1125%
8−9
−1125%
Fortnite 140−150
+819%
16−18
−819%
Forza Horizon 4 120−130
+747%
14−16
−747%
Grand Theft Auto V 129
+1190%
10
−1190%
Metro Exodus 60
+1100%
5−6
−1100%
Palworld 85−90
+963%
8−9
−963%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+836%
14−16
−836%
The Witcher 3: Wild Hunt 117
+1070%
10−11
−1070%
Valorant 200−210
+337%
45−50
−337%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+1090%
10−11
−1090%
Cyberpunk 2077 70−75
+1133%
6−7
−1133%
Far Cry 5 91
+1038%
8−9
−1038%
Forza Horizon 4 120−130
+747%
14−16
−747%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+836%
14−16
−836%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+540%
10−11
−540%
Valorant 200−210
+1017%
18−20
−1017%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+819%
16−18
−819%
Palworld 85−90
+963%
8−9
−963%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+1200%
6−7
−1200%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+941%
21−24
−941%
Grand Theft Auto V 58 0−1
Metro Exodus 34 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+994%
16−18
−994%
Valorant 230−240
+796%
24−27
−796%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+1143%
7−8
−1143%
Cyberpunk 2077 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Far Cry 5 61
+1120%
5−6
−1120%
Forza Horizon 4 85−90
+1171%
7−8
−1171%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+1075%
4−5
−1075%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+1580%
5−6
−1580%
Palworld 45−50
+1100%
4−5
−1100%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Grand Theft Auto V 56
+273%
14−16
−273%
Metro Exodus 20
+1900%
1−2
−1900%
Palworld 27−30
+1300%
2−3
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 40
+1233%
3−4
−1233%
Valorant 190−200
+1300%
14−16
−1300%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Counter-Strike 2 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 30
+2900%
1−2
−2900%
Forza Horizon 4 55−60
+1867%
3−4
−1867%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1233%
3−4
−1233%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+1233%
3−4
−1233%
Palworld 27−30
+1300%
2−3
−1300%

Vậy RTX A2000 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 nhanh hơn 429% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A2000 nhanh hơn 1333% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A2000 nhanh hơn 1250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX A2000 nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 đã vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.22 2.95
Mức độ mới 10 Tháng 8 2021 1 Tháng 5 2026

RTX A2000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 992%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 vì nó vượt trội hơn Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A2000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 634 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A2000 hoặc Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.