RTX A2000 Mobile vs GeForce RTX 5070 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A2000 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
22.64
RTX 5070 Ti
2025, $749
16 GB GDDR7, 300 Watt
77.63
+243%

RTX 5070 Ti vượt qua RTX A2000 Mobile với mức trọn vẹn là 243% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2829
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10039
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu60.53
Hiệu quả năng lượng18.4420.02
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA107GB203
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)20 Tháng 2 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$749

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25608960
Tần số nhân1215 MHz2295 MHz
Tần số Boost1687 MHz2452 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,700 million45,600 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture135.0686.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.637 TFLOPS43.94 TFLOPS
ROPs4896
TMUs80280
Tensor Cores80280
Ray Tracing Cores2070
L1 Cache2.5 MB8.8 MB
L2 Cache2 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.612.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A2000 Mobile 22.64
RTX 5070 Ti 77.63
+243%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A2000 Mobile 9433
Mẫu: 2071
RTX 5070 Ti 32342
+243%
Mẫu: 20014

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A2000 Mobile 18058
RTX 5070 Ti 84984
+371%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX A2000 Mobile 63738
RTX 5070 Ti 143679
+125%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A2000 Mobile 13157
RTX 5070 Ti 70410
+435%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A2000 Mobile 60336
RTX 5070 Ti 290594
+382%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX A2000 Mobile 96
RTX 5070 Ti 308
+221%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX A2000 Mobile 110
+378%
RTX 5070 Ti 23

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX A2000 Mobile 135
RTX 5070 Ti 219
+62.3%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RTX A2000 Mobile 142
+34.7%
RTX 5070 Ti 106

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX A2000 Mobile 45
RTX 5070 Ti 184
+308%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX A2000 Mobile 70
RTX 5070 Ti 316
+351%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RTX A2000 Mobile 11
RTX 5070 Ti 54
+405%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A2000 Mobile và GeForce RTX 5070 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD79
−181%
222
+181%
1440p42
−202%
127
+202%
4K38
−116%
82
+116%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.37
1440pkhông có dữ liệu5.90
4Kkhông có dữ liệu9.13

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
−154%
300−350
+154%
Cyberpunk 2077 74
−172%
200−210
+172%
Palworld 55−60
−282%
210−220
+282%
Resident Evil 4 Remake 50−55
−359%
240−250
+359%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
−112%
190−200
+112%
Counter-Strike 2 130−140
−154%
300−350
+154%
Cyberpunk 2077 62
−224%
200−210
+224%
Far Cry 5 96
−252%
338
+252%
Fortnite 110−120
−163%
300−350
+163%
Forza Horizon 4 90−95
−252%
300−350
+252%
Palworld 55−60
−282%
210−220
+282%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−92.2%
170−180
+92.2%
Valorant 160−170
−206%
450−500
+206%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
−112%
190−200
+112%
Counter-Strike 2 130−140
−154%
300−350
+154%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−10.3%
270−280
+10.3%
Cyberpunk 2077 50
−302%
200−210
+302%
Dota 2 145
−210%
450−500
+210%
Far Cry 5 88
−265%
321
+265%
Fortnite 110−120
−163%
300−350
+163%
Forza Horizon 4 90−95
−252%
300−350
+252%
Grand Theft Auto V 106
−64.2%
170−180
+64.2%
Metro Exodus 44
−448%
241
+448%
Palworld 55−60
−282%
210−220
+282%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−92.2%
170−180
+92.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 96
−451%
529
+451%
Valorant 160−170
−206%
450−500
+206%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
−112%
190−200
+112%
Cyberpunk 2077 41
−390%
200−210
+390%
Dota 2 129
−210%
400−450
+210%
Far Cry 5 83
−266%
304
+266%
Forza Horizon 4 90−95
−252%
300−350
+252%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−92.2%
170−180
+92.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
−402%
251
+402%
Valorant 160−170
−206%
450−500
+206%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
−163%
300−350
+163%
Palworld 55−60
−282%
210−220
+282%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
−420%
250−260
+420%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−215%
500−550
+215%
Grand Theft Auto V 50
−218%
150−160
+218%
Metro Exodus 27
−467%
153
+467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−0.6%
170−180
+0.6%
Valorant 180−190
−157%
450−500
+157%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
−202%
190−200
+202%
Cyberpunk 2077 25
−388%
120−130
+388%
Far Cry 5 53
−391%
260
+391%
Forza Horizon 4 55−60
−390%
280−290
+390%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−472%
206
+472%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
−175%
150−160
+175%
Palworld 30−35
−400%
160−170
+400%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
−427%
110−120
+427%
Grand Theft Auto V 44
−318%
180−190
+318%
Metro Exodus 18−20
−432%
101
+432%
Palworld 18−20
−474%
100−110
+474%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
−500%
198
+500%
Valorant 120−130
−151%
300−350
+151%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
−289%
130−140
+289%
Counter-Strike 2 21−24
−427%
110−120
+427%
Cyberpunk 2077 10−11
−500%
60−65
+500%
Dota 2 72
−233%
240−250
+233%
Far Cry 5 26
−465%
147
+465%
Forza Horizon 4 40−45
−543%
250−260
+543%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−300%
95−100
+300%

4K
Epic

Fortnite 24−27
−216%
75−80
+216%
Palworld 18−20
−474%
100−110
+474%

Vậy RTX A2000 Mobile và RTX 5070 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Ti nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Ti nhanh hơn 202% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Ti nhanh hơn 116% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 5070 Ti nhanh hơn 543%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Ti đã vượt qua RTX A2000 Mobile trong tất cả 62 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.64 77.63
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 20 Tháng 2 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 300 Watt

RTX A2000 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 216%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5070 Ti: hiệu năng cao hơn 243%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 Ti vì nó vượt trội hơn RTX A2000 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A2000 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 5070 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 142 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 5025 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A2000 Mobile hoặc GeForce RTX 5070 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.