RTX 5880 Ada Generation vs GeForce RTX 5060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5880 Ada Generation
2024
48 GB GDDR6, 285 Watt
60.24
+21.7%

RTX 5880 Ada Generation vượt qua RTX 5060 với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4470
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1001
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu100.00
Hiệu quả năng lượng16.3926.47
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD102GB206
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng140803840
Tần số nhân975 MHz2280 MHz
Tần số Boost2460 MHz2497 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76.3 billion21,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)285 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture1,082.4299.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.18 TFLOPS
ROPs17648
TMUs440120
Tensor Cores440120
Ray Tracing Cores11030
L1 Cache13.8 MB3.8 MB
L2 Cache72 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dài267 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ864.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5880 Ada Generation 60.24
+21.7%
RTX 5060 49.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5880 Ada Generation 25095
+21.7%
Mẫu: 8
RTX 5060 20626
Mẫu: 16658

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 5880 Ada Generation và GeForce RTX 5060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD180−190
+21.6%
148
1440p80−85
+17.6%
68
4K55−60
+14.6%
48

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.02
1440pkhông có dữ liệu4.40
4Kkhông có dữ liệu6.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160 150−160
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Resident Evil 4 Remake 140−150 140−150

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160 150−160
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Far Cry 5 247 247
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

Full HD
High

Atomic Heart 150−160 150−160
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Far Cry 5 225 225
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 190−200 190−200
Grand Theft Auto V 180 180
Metro Exodus 120−130 120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 280 280
Valorant 280−290 280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Far Cry 5 212 212
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 142 142
Valorant 280−290 280−290

Full HD
Epic

Fortnite 210−220 210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140 130−140
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 131 131
Metro Exodus 75−80 75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 60−65 60−65
Far Cry 5 144 144
Forza Horizon 4 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 106 106

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Grand Theft Auto V 124 124
Metro Exodus 45−50 45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 89 89
Valorant 290−300 290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85 80−85
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Cyberpunk 2077 30−33 30−33
Far Cry 5 74 74
Forza Horizon 4 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85 80−85

4K
Epic

Fortnite 70−75 70−75

Vậy RTX 5880 Ada Generation và RTX 5060 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5880 Ada Generation nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5880 Ada Generation nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5880 Ada Generation nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 60.24 49.51
Mức độ mới 5 Tháng 1 2024 19 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 285 Watt 145 Watt

RTX 5880 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5060: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 49%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5880 Ada Generation vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5060 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX 5880 Ada Generation được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5060 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 24 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 5880 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8320 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 5880 Ada Generation hoặc GeForce RTX 5060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.