RTX 2000 Ada Generation Mobile vs GeForce RTX 5080 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2000 Ada Generation Mobile
2023
8 GB GDDR6, 50 Watt
35.59

RTX 5080 Mobile vượt qua RTX 2000 Ada Generation Mobile với mức ấn tượng là 78% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất16039
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng55.0661.21
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD107GB203
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)2 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30727680
Tần số nhân1635 MHz975 MHz
Tần số Boost2115 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,900 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture203.0360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.99 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs4896
TMUs96240
Tensor Cores96240
Ray Tracing Cores2460
L1 Cache3 MB7.5 MB
L2 Cache12 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 35.59
RTX 5080 Mobile 63.30
+77.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 14829
Mẫu: 2130
RTX 5080 Mobile 26372
+77.8%
Mẫu: 2068

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 28910
RTX 5080 Mobile 64456
+123%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 37844
RTX 5080 Mobile 176776
+367%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 21379
RTX 5080 Mobile 47817
+124%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2000 Ada Generation Mobile 115230
RTX 5080 Mobile 136904
+18.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 2000 Ada Generation Mobile và GeForce RTX 5080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80−85
−80%
144
+80%
1440p50−55
−86%
93
+86%
4K30−35
−86.7%
56
+86.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
Resident Evil 4 Remake 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 345
+0%
345
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 273
+0%
273
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%
Metro Exodus 160−170
+0%
160−170
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 419
+0%
419
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+0%
205
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 205
+0%
205
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 100−110
+0%
100−110
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 210−220
+0%
210−220
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+0%
168
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 178
+0%
178
+0%
Metro Exodus 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 150
+0%
150
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

Vậy RTX 2000 Ada Generation Mobile và RTX 5080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 80% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 87% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.59 63.30
Mức độ mới 21 Tháng 3 2023 2 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 80 Watt

RTX 2000 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080 Mobile: hiệu năng cao hơn 78%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 Mobile vì nó vượt trội hơn RTX 2000 Ada Generation Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX 2000 Ada Generation Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 5080 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.9 227 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 279 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 2000 Ada Generation Mobile hoặc GeForce RTX 5080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.