Quadro T500 Mobile vs UHD Graphics 750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T500 Mobile
2020
2 GB GDDR6, 18 Watt
8.28
+99%

T500 Mobile vượt qua Graphics 750 với mức ấn tượng là 99% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất564738
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng35.5921.45
Kiến trúcTuring (2018−2022)Generation 12.1 (2020−2021)
Bộ xử lý đồ họaTU117Rocket Lake GT1
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 12 2020 (5 năm năm trước)30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896256
Tần số nhân1365 MHz300 MHz
Tần số Boost1695 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture94.9220.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.037 TFLOPS0.6656 TFLOPS
ROPs328
TMUs5616
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ80 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.66.4
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.2
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T500 Mobile và UHD Graphics 750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
+100%
18−20
−100%
1440p15
+114%
7−8
−114%
4K17
+113%
8−9
−113%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+118%
16−18
−118%
Far Cry 5 30
+150%
12−14
−150%
Fortnite 50−55
+113%
24−27
−113%
Forza Horizon 4 35−40
+85%
20−22
−85%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
Valorant 80−85
+52.7%
55−60
−52.7%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+118%
16−18
−118%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+75.7%
70−75
−75.7%
Dota 2 90
+100%
45−50
−100%
Far Cry 5 28
+133%
12−14
−133%
Fortnite 50−55
+113%
24−27
−113%
Forza Horizon 4 35−40
+85%
20−22
−85%
Grand Theft Auto V 31
+138%
12−14
−138%
Metro Exodus 16−18
+100%
8−9
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+133%
12−14
−133%
Valorant 80−85
+52.7%
55−60
−52.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+118%
16−18
−118%
Dota 2 75
+114%
35−40
−114%
Far Cry 5 27
+125%
12−14
−125%
Forza Horizon 4 35−40
+85%
20−22
−85%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+58.3%
12−14
−58.3%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+113%
24−27
−113%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+100%
30−35
−100%
Grand Theft Auto V 13
+550%
2−3
−550%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+120%
5−6
−120%
Valorant 85−90
+107%
40−45
−107%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 16−18
+143%
7−8
−143%
Forza Horizon 4 20−22
+100%
10−11
−100%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+113%
8−9
−113%

4K
High

Grand Theft Auto V 14
−14.3%
16−18
+14.3%
Metro Exodus 4−5
+100%
2−3
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+100%
4−5
−100%
Valorant 35−40
+106%
18−20
−106%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10 0−1
Dota 2 28
+100%
14−16
−100%
Far Cry 5 8−9
+167%
3−4
−167%
Forza Horizon 4 14−16
+180%
5−6
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+100%
4−5
−100%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+100%
4−5
−100%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+0%
6−7
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Epic

Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic

Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy T500 Mobile và UHD Graphics 750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T500 Mobile nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p
  • T500 Mobile nhanh hơn 114% ở độ phân giải 1440p
  • T500 Mobile nhanh hơn 113% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, T500 Mobile nhanh hơn 1800%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, UHD Graphics 750 nhanh hơn 14%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T500 Mobile tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (64%)
  • UHD Graphics 750 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 19 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.28 4.16
Mức độ mới 2 Tháng 12 2020 30 Tháng 3 2021
Quy trình công nghệ 12 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 15 Watt

T500 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 99%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics 750: mới hơn 3 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T500 Mobile vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T500 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi UHD Graphics 750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 116 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 443 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T500 Mobile hoặc UHD Graphics 750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.