Quadro P600 vs GeForce G210M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P600 và GeForce G210M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P600
2017, $178
4 GB GDDR5, 40 Watt
8.01
+2403%

P600 vượt qua G210M với mức trọn vẹn là 2403% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P600 và GeForce G210M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5731392
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.71không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.491.77
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP107GT218
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (9 năm năm trước)15 Tháng 6 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$178 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P600 và GeForce G210M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P600 và GeForce G210M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38416
Tần số nhân1430 MHz625 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million260 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture38.885.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS0.048 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu72
ROPs164
TMUs248
L1 Cache144 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P600 và GeForce G210M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P600 và GeForce G210M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBUp to 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1252 MHzUp to 500 (DDR2), Up to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ80.13 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P600 và GeForce G210M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentDual Link DVIDisplayPortHDMISingle Link DVIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P600 và GeForce G210M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P600 và GeForce G210M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.74.1
OpenGL4.62.1
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P600 và GeForce G210M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P600 8.01
+2403%
GeForce G210M 0.32

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P600 3335
+2370%
Mẫu: 1476
GeForce G210M 135
Mẫu: 215

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro P600 28957
+1504%
GeForce G210M 1805

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P600 và GeForce G210M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
+125%
16
−125%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.94không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
Resident Evil 4 Remake 14−16 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Counter-Strike 2 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+4800%
1−2
−4800%
Forza Horizon 4 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
Valorant 80−85
+228%
24−27
−228%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Counter-Strike 2 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+807%
14
−807%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 81
+800%
9−10
−800%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+4800%
1−2
−4800%
Forza Horizon 4 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Grand Theft Auto V 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Metro Exodus 16−18 0−1
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+317%
6−7
−317%
Valorant 80−85
+228%
24−27
−228%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 72
+700%
9−10
−700%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+1100%
3−4
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+133%
6−7
−133%
Valorant 80−85
+228%
24−27
−228%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+4800%
1−2
−4800%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65 0−1
Grand Theft Auto V 10−11 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Valorant 80−85
+2667%
3−4
−2667%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
Epic

Fortnite 16−18 0−1
Palworld 10−12 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Metro Exodus 3−4 0−1
Palworld 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 35−40
+600%
5−6
−600%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%
Palworld 4−5 0−1

Vậy Quadro P600 và GeForce G210M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P600 nhanh hơn 125% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Quadro P600 nhanh hơn 1800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P600 đã vượt qua GeForce G210M trong tất cả 30 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.01 0.32
Mức độ mới 7 Tháng 2 2017 15 Tháng 6 2009
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 14 Watt

Quadro P600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2403%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G210M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P600 vì nó vượt trội hơn GeForce G210M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce G210M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 250 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 112 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G210M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P600 hoặc GeForce G210M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.