Quadro P5200 Max-Q vs Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P5200 Max-Q
2018
16 GB GDDR5, 100 Watt
29.92
+260%

P5200 Max-Q vượt qua 8 (Ryzen 4000/5000) với mức trọn vẹn là 260% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất218561
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10029
Hiệu quả năng lượng23.1542.91
Kiến trúcPascal (2016−2021)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Vega
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)7 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560512
Tần số nhân1316 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1569 MHz2100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture251.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.033 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu
L1 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1804 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ230.9 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12_1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5200 Max-Q và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD75−80
+241%
22
−241%
1440p55−60
+244%
16
−244%
4K35−40
+250%
10
−250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 63
+0%
63
+0%
Cyberpunk 2077 18
+0%
18
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Cyberpunk 2077 13
+0%
13
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Fortnite 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
Valorant 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 33
+0%
33
+0%
Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 48
+0%
48
+0%
Cyberpunk 2077 9
+0%
9
+0%
Dota 2 51
+0%
51
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Fortnite 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21
+0%
Valorant 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Cyberpunk 2077 9
+0%
9
+0%
Dota 2 48
+0%
48
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14
+0%
Valorant 37
+0%
37
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 18
+0%
18
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 21
+0%
21
+0%
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%
Metro Exodus 10
+0%
10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22
+0%
22
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Cyberpunk 2077 5
+0%
5
+0%
Far Cry 5 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 10
+0%
10
+0%
Metro Exodus 6
+0%
6
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 18
+0%
18
+0%
Far Cry 5 8
+0%
8
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy P5200 Max-Q và RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P5200 Max-Q nhanh hơn 241% ở độ phân giải 1080p
  • P5200 Max-Q nhanh hơn 244% ở độ phân giải 1440p
  • P5200 Max-Q nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.92 8.32
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 7 Tháng 1 2020
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 15 Watt

P5200 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 260%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000): Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 129%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P5200 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5200 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 16 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 1782 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5200 Max-Q hoặc Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.