Quadro P5000 vs GeForce 9800 GTX+

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P5000
2016, $2,499
16 GB GDDR5, 100 Watt
30.46
+2481%

P5000 vượt qua 9800 GTX+ với mức trọn vẹn là 2481% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2071116
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.800.05
Hiệu quả năng lượng13.100.65
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGP104G92B
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)16 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 $229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro P5000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5500% so với 9800 GTX+.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048128
Tần số nhân1607 MHz738 MHz
Tần số Boost1733 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million754 million
Quy trình công nghệ16 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt141 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture277.347.23
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.873 TFLOPS0.47 TFLOPS
ROPs6416
TMUs16064
L1 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1127 MHz1100 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s70.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortHDTVDual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.4không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+ hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+ trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P5000 30.46
+2481%
9800 GTX+ 1.18

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P5000 12691
+2485%
Mẫu: 1182
9800 GTX+ 491
Mẫu: 424

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5000 và GeForce 9800 GTX+ trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD93
+3000%
3−4
−3000%
4K41
+4000%
1−2
−4000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p26.87
+184%
76.33
−184%
4K60.95
+276%
229.00
−276%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P5000 thấp hơn 184% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P5000 thấp hơn 276% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+2783%
6−7
−2783%
Cyberpunk 2077 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Palworld 75−80
+2533%
3−4
−2533%
Resident Evil 4 Remake 75−80
+2500%
3−4
−2500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+2750%
4−5
−2750%
Counter-Strike 2 170−180
+2783%
6−7
−2783%
Cyberpunk 2077 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Far Cry 5 100−105
+3233%
3−4
−3233%
Fortnite 140−150
+2720%
5−6
−2720%
Forza Horizon 4 120−130
+2900%
4−5
−2900%
Palworld 75−80
+2533%
3−4
−2533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+3000%
4−5
−3000%
Valorant 190−200
+2671%
7−8
−2671%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+2750%
4−5
−2750%
Counter-Strike 2 170−180
+2783%
6−7
−2783%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2650%
10−11
−2650%
Cyberpunk 2077 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Dota 2 130−140
+2600%
5−6
−2600%
Far Cry 5 100−105
+3233%
3−4
−3233%
Fortnite 140−150
+2720%
5−6
−2720%
Forza Horizon 4 120−130
+2900%
4−5
−2900%
Grand Theft Auto V 100−110
+2600%
4−5
−2600%
Metro Exodus 70−75
+3450%
2−3
−3450%
Palworld 75−80
+2533%
3−4
−2533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+3000%
4−5
−3000%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+3167%
3−4
−3167%
Valorant 190−200
+2671%
7−8
−2671%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+2750%
4−5
−2750%
Cyberpunk 2077 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Dota 2 130−140
+2600%
5−6
−2600%
Far Cry 5 100−105
+3233%
3−4
−3233%
Forza Horizon 4 120−130
+2900%
4−5
−2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+3000%
4−5
−3000%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
+2550%
2−3
−2550%
Valorant 190−200
+2671%
7−8
−2671%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+2720%
5−6
−2720%
Palworld 75−80
+2533%
3−4
−2533%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+3500%
2−3
−3500%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+2613%
8−9
−2613%
Grand Theft Auto V 60−65
+2950%
2−3
−2950%
Metro Exodus 40−45
+4200%
1−2
−4200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Valorant 220−230
+2713%
8−9
−2713%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+2667%
3−4
−2667%
Cyberpunk 2077 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Far Cry 5 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Forza Horizon 4 80−85
+2667%
3−4
−2667%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+2600%
2−3
−2600%

1440p
Epic

Fortnite 75−80
+2500%
3−4
−2500%
Palworld 45−50
+4400%
1−2
−4400%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Grand Theft Auto V 60−65
+3000%
2−3
−3000%
Metro Exodus 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Palworld 27−30
+2600%
1−2
−2600%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
+3500%
1−2
−3500%
Valorant 180−190
+2514%
7−8
−2514%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Counter-Strike 2 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Dota 2 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Far Cry 5 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Forza Horizon 4 55−60
+2700%
2−3
−2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3600%
1−2
−3600%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Palworld 27−30
+2600%
1−2
−2600%

Vậy Quadro P5000 và 9800 GTX+ cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5000 nhanh hơn 3000% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P5000 nhanh hơn 4000% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.46 1.18
Mức độ mới 1 Tháng 10 2016 16 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 141 Watt

Quadro P5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2481%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 244%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P5000 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800 GTX+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 9800 GTX+ dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 201 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 147 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5000 hoặc GeForce 9800 GTX+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.