Quadro P500 vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P500 và Arc B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P500
2018
2 GB GDDR5, 18 Watt
3.96

B390 vượt qua P500 với mức trọn vẹn là 442% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P500 và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất759301
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.0220.74
Kiến trúcPascal (2016−2021)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGP108Panther Lake
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P500 và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P500 và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2561536
Tần số nhân1455 MHz300 MHz
Tần số Boost1518 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture24.29120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7772 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs1624
TMUs1648
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L1 Cache96 KB768 KB
L2 Cache512 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P500 và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P500 và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1253 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P500 và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P500 và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P500 và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P500 3.96
Arc B390 21.45
+442%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P500 1649
Mẫu: 207
Arc B390 8938
+442%
Mẫu: 405

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro P500 3022
Arc B390 18367
+508%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro P500 2255
Arc B390 16885
+649%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro P500 12868
Arc B390 72954
+467%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P500 và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−185%
57
+185%
1440p6−7
−500%
36
+500%
4K4−5
−500%
24
+500%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−669%
120−130
+669%
Cyberpunk 2077 8−9
−488%
45−50
+488%
Palworld 10−11
−430%
50−55
+430%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−733%
50−55
+733%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−450%
85−90
+450%
Counter-Strike 2 16−18
−669%
120−130
+669%
Cyberpunk 2077 8−9
−488%
45−50
+488%
Far Cry 5 14
−521%
87
+521%
Fortnite 21−24
−383%
110−120
+383%
Forza Horizon 4 18−20
−363%
85−90
+363%
Palworld 10−11
−430%
50−55
+430%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−431%
85−90
+431%
Valorant 50−55
−189%
150−160
+189%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−450%
85−90
+450%
Counter-Strike 2 16−18
−68.8%
27
+68.8%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−246%
240−250
+246%
Cyberpunk 2077 8−9
−488%
45−50
+488%
Dota 2 49
−431%
260−270
+431%
Far Cry 5 12
−558%
79
+558%
Fortnite 21−24
−383%
110−120
+383%
Forza Horizon 4 18−20
−363%
85−90
+363%
Grand Theft Auto V 12−14
−508%
73
+508%
Metro Exodus 7−8
−586%
45−50
+586%
Palworld 10−11
−430%
50−55
+430%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−431%
85−90
+431%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−664%
107
+664%
Valorant 50−55
−176%
149
+176%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−450%
85−90
+450%
Cyberpunk 2077 8−9
−488%
45−50
+488%
Dota 2 45
−433%
240−250
+433%
Far Cry 5 8
−813%
73
+813%
Forza Horizon 4 18−20
−363%
85−90
+363%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−431%
85−90
+431%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−488%
47
+488%
Valorant 50−55
−437%
290−300
+437%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−383%
110−120
+383%
Palworld 10−11
−430%
50−55
+430%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−413%
41
+413%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−420%
150−160
+420%
Grand Theft Auto V 2−3
−1450%
31
+1450%
Metro Exodus 2−3
−1350%
27−30
+1350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−431%
170−180
+431%
Valorant 35−40
−146%
96
+146%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Far Cry 5 7−8
−657%
53
+657%
Forza Horizon 4 9−10
−511%
55−60
+511%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−580%
30−35
+580%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−643%
50−55
+643%
Palworld 5−6
−500%
30−33
+500%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−150%
40−45
+150%
Valorant 16−18
−165%
45
+165%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Dota 2 12−14
−438%
70−75
+438%
Far Cry 5 3−4
−733%
24−27
+733%
Forza Horizon 4 5−6
−660%
35−40
+660%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−475%
21−24
+475%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−475%
21−24
+475%

4K
High

Counter-Strike 2 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy Quadro P500 và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 nhanh hơn 185% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 nhanh hơn 500% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 nhanh hơn 500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc B390 nhanh hơn 1450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.96 21.45
Mức độ mới 5 Tháng 1 2018 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 14 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 80 Watt

Quadro P500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 344%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: hiệu năng cao hơn 442%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 vì nó vượt trội hơn Quadro P500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 32 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 26 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P500 hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.