Quadro P4200 vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4200 và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P4200
2018
8 GB GDDR5, 100 Watt
23.28

A770 vượt qua P4200 với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4200 và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất269197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu47.99
Hiệu quả năng lượng18.0111.02
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGP104DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4200 và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4200 và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23044096
Tần số nhân1227 MHz2100 MHz
Tần số Boost1647 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million21,700 million
Quy trình công nghệ16 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture237.2614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.589 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs64128
TMUs144256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache864 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4200 và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4200 và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4200 và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4200 và Arc A770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4200 và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.1-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4200 và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4200 23.28
Arc A770 32.04
+37.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4200 10137
Mẫu: 162
Arc A770 13347
+31.7%
Mẫu: 1775

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4200 và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD70−75
−45.7%
102
+45.7%
1440p40−45
−47.5%
59
+47.5%
4K24−27
−54.2%
37
+54.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.23
1440pkhông có dữ liệu5.58
4Kkhông có dữ liệu8.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
−137%
317
+137%
Cyberpunk 2077 50−55
−50%
78
+50%
Palworld 55−60
−119%
127
+119%
Resident Evil 4 Remake 55−60
−196%
166
+196%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
−25.5%
110−120
+25.5%
Counter-Strike 2 130−140
−101%
270
+101%
Cyberpunk 2077 50−55
−34.6%
70
+34.6%
Far Cry 5 75−80
−51.9%
117
+51.9%
Fortnite 110−120
−24.8%
140−150
+24.8%
Forza Horizon 4 90−95
+185%
33
−185%
Palworld 55−60
−82.8%
106
+82.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−39.8%
130−140
+39.8%
Valorant 160−170
−22.6%
200−210
+22.6%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
−25.5%
110−120
+25.5%
Counter-Strike 2 130−140
−6.7%
143
+6.7%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−8.6%
270−280
+8.6%
Cyberpunk 2077 50−55
−17.3%
61
+17.3%
Dota 2 120−130
−32.2%
160−170
+32.2%
Far Cry 5 75−80
−41.6%
109
+41.6%
Fortnite 110−120
−24.8%
140−150
+24.8%
Forza Horizon 4 90−95
+203%
31
−203%
Grand Theft Auto V 85−90
−22.1%
105
+22.1%
Metro Exodus 50−55
−117%
113
+117%
Palworld 55−60
−41.4%
82
+41.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−39.8%
130−140
+39.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
−180%
196
+180%
Valorant 160−170
−22.6%
200−210
+22.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
−25.5%
110−120
+25.5%
Cyberpunk 2077 50−55
−11.5%
58
+11.5%
Dota 2 120−130
−32.2%
160−170
+32.2%
Far Cry 5 75−80
−35.1%
104
+35.1%
Forza Horizon 4 90−95
+309%
23
−309%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−39.8%
130−140
+39.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
−2.9%
72
+2.9%
Valorant 160−170
−22.6%
200−210
+22.6%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
−24.8%
140−150
+24.8%
Palworld 55−60
−36.2%
79
+36.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 50−55
−76.5%
90
+76.5%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−35.1%
220−230
+35.1%
Grand Theft Auto V 40−45
−4.7%
45
+4.7%
Metro Exodus 30−35
−122%
71
+122%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−0.6%
170−180
+0.6%
Valorant 190−200
−20.8%
230−240
+20.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
−30.3%
85−90
+30.3%
Cyberpunk 2077 21−24
−95.7%
45
+95.7%
Far Cry 5 50−55
−51.9%
82
+51.9%
Forza Horizon 4 60−65
+307%
15
−307%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−57.9%
60
+57.9%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
−45.6%
80−85
+45.6%
Palworld 30−35
−81.8%
60
+81.8%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
−21.7%
28
+21.7%
Grand Theft Auto V 40−45
−9.1%
48
+9.1%
Metro Exodus 20−22
−135%
47
+135%
Palworld 20−22
−40%
27−30
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−109%
73
+109%
Valorant 130−140
−48.1%
190−200
+48.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
−37.8%
50−55
+37.8%
Counter-Strike 2 21−24
−56.5%
35−40
+56.5%
Cyberpunk 2077 10−11
−160%
26
+160%
Dota 2 75−80
−28.2%
100−105
+28.2%
Far Cry 5 27−30
−75%
49
+75%
Forza Horizon 4 40−45
+425%
8
−425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−56%
35−40
+56%

4K
Epic

Fortnite 24−27
−50%
35−40
+50%
Palworld 20−22
−70%
34
+70%

Vậy Quadro P4200 và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 54% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Quadro P4200 nhanh hơn 425%.
  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Arc A770 nhanh hơn 196%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4200 tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • Arc A770 tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (92%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.28 32.04
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 225 Watt

Quadro P4200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770: hiệu năng cao hơn 38%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 167%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Quadro P4200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4200 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 86 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5529 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4200 hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.