Quadro P4200 Max-Q vs GeForce GTX 980

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P4200 Max-Q
2018
8 GB GDDR5, 100 Watt
27.48
+3.4%

P4200 Max-Q chỉ vượt qua GTX 980 với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất239247
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu9.71
Hiệu quả năng lượng21.2712.46
Kiến trúcPascal (2016−2021)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGP104GM204
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)19 Tháng 9 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042048
Tần số nhân1215 MHz1064 MHz
Tần số Boost1480 MHz1216 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million5,200 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture213.1155.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.82 TFLOPS4.981 TFLOPS
ROPs6464
TMUs144128
L1 Cache864 KB768 KB
L2 Cache2 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghịkhông có dữ liệu500 Watt
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz7.0 GB/s
Băng thông bộ nhớ224.4 GB/s224 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệu+
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC-+
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream-+
GeForce ShadowPlay-+
GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
GameWorks-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
BatteryBoost-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.7 (6.4)6.4
OpenGL4.64.5
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P4200 Max-Q 27.48
+3.4%
GTX 980 26.57

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P4200 Max-Q 11448
+3.4%
Mẫu: 57
GTX 980 11068
Mẫu: 14367

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD95−100
+2.2%
93
−2.2%
1440p50−55
−2%
51
+2%
4K40−45
+2.6%
39
−2.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.90
1440pkhông có dữ liệu10.76
4Kkhông có dữ liệu14.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Medium

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Battlefield 5 109
+0%
109
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 80
+0%
80
+0%
Fortnite 242
+0%
242
+0%
Forza Horizon 4 90
+0%
90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+0%
93
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Battlefield 5 90
+0%
90
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 73
+0%
73
+0%
Fortnite 116
+0%
116
+0%
Forza Horizon 4 83
+0%
83
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+0%
79
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+0%
85
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 82
+0%
82
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 69
+0%
69
+0%
Forza Horizon 4 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56
+0%
56
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+0%
46
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 91
+0%
91
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+0%
190−200
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 62
+0%
62
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 48
+0%
48
+0%
Forza Horizon 4 48
+0%
48
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic

Fortnite 53
+0%
53
+0%

4K
High

Atomic Heart 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 59
+0%
59
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+0%
29
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 32
+0%
32
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 34
+0%
34
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+0%
20
+0%

4K
Epic

Fortnite 25
+0%
25
+0%

Vậy P4200 Max-Q và GTX 980 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P4200 Max-Q nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • P4200 Max-Q nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.48 26.57
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 19 Tháng 9 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 165 Watt

P4200 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 65%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Quadro P4200 Max-Q và GeForce GTX 980 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4200 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 980 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1764 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4200 Max-Q hoặc GeForce GTX 980, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.