Quadro P4000 vs GeForce GTX 850M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 và GeForce GTX 850M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P4000
2017, $815
8 GB GDDR5, 100 Watt
27.37
+350%

P4000 vượt qua 850M với mức trọn vẹn là 350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238647
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.93không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.1810.46
Kiến trúcPascal (2016−2021)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGP104GM107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (9 năm năm trước)12 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$815 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792640
Tần số nhân1202 MHzUp to 936 MHz
Tần số Boost1480 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million1,870 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture165.836.08
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.304 TFLOPS1.155 TFLOPS
ROPs6416
TMUs11240
L1 Cache672 KB320 KB
L2 Cache2 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 và GeForce GTX 850M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnkhông có dữ liệuDDR3 or GDDR5
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1901 MHzUp to 2500 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s80.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 và GeForce GTX 850M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2không có dữ liệuUp to 3840x2160
Hỗ trợ tín hiệu LVDSkhông có dữ liệuUp to 1920x1200
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệuUp to 3840x2160
HDMI-+
Bảo vệ nội dung HDCP-+
Display Port1.4không có dữ liệu
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI-+
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 và GeForce GTX 850M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus++
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu
Anselkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 và GeForce GTX 850M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.21.1
Vulkan+1.1.126
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4000 27.37
+350%
GTX 850M 6.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4000 11404
+350%
Mẫu: 3606
GTX 850M 2535
Mẫu: 2929

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P4000 41334
+320%
GTX 850M 9840

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro P4000 41750
+379%
GTX 850M 8717

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

Quadro P4000 38590
+315%
GTX 850M 9302

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Quadro P4000 102
+308%
GTX 850M 25

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 và GeForce GTX 850M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p350−400
+317%
84
−317%
Full HD65
+103%
32
−103%
4K45−50
+350%
10
−350%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p12.54không có dữ liệu
4K18.11không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+420%
30−33
−420%
Cyberpunk 2077 60−65
+417%
12−14
−417%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+580%
10−11
−580%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+308%
24−27
−308%
Counter-Strike 2 150−160
+420%
30−33
−420%
Cyberpunk 2077 60−65
+417%
12−14
−417%
Escape from Tarkov 100−110
+333%
24−27
−333%
Far Cry 5 90−95
+379%
18−20
−379%
Fortnite 130−140
+254%
35−40
−254%
Forza Horizon 4 100−110
+289%
27−30
−289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+383%
21−24
−383%
Valorant 180−190
+164%
65−70
−164%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+308%
24−27
−308%
Counter-Strike 2 150−160
+420%
30−33
−420%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+173%
99
−173%
Cyberpunk 2077 60−65
+417%
12−14
−417%
Dota 2 130−140
+160%
50−55
−160%
Escape from Tarkov 100−110
+333%
24−27
−333%
Far Cry 5 90−95
+379%
18−20
−379%
Fortnite 130−140
+254%
35−40
−254%
Forza Horizon 4 100−110
+289%
27−30
−289%
Grand Theft Auto V 95−100
+395%
20
−395%
Metro Exodus 60−65
+425%
12−14
−425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+383%
21−24
−383%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+267%
21
−267%
Valorant 180−190
+164%
65−70
−164%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+308%
24−27
−308%
Cyberpunk 2077 60−65
+417%
12−14
−417%
Dota 2 130−140
+160%
50−55
−160%
Escape from Tarkov 100−110
+333%
24−27
−333%
Far Cry 5 90−95
+379%
18−20
−379%
Forza Horizon 4 100−110
+289%
27−30
−289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+383%
21−24
−383%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+273%
11
−273%
Valorant 180−190
+164%
65−70
−164%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+254%
35−40
−254%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+473%
10−12
−473%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+317%
45−50
−317%
Grand Theft Auto V 50−55
+783%
6−7
−783%
Metro Exodus 35−40
+660%
5−6
−660%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+349%
35−40
−349%
Valorant 210−220
+237%
60−65
−237%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+660%
10−11
−660%
Cyberpunk 2077 27−30
+625%
4−5
−625%
Escape from Tarkov 65−70
+491%
10−12
−491%
Far Cry 5 65−70
+442%
12−14
−442%
Forza Horizon 4 70−75
+421%
14−16
−421%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+488%
8−9
−488%

1440p
Epic

Fortnite 65−70
+475%
12−14
−475%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+383%
6−7
−383%
Grand Theft Auto V 50−55
+218%
16−18
−218%
Metro Exodus 24−27
+2300%
1−2
−2300%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+950%
4−5
−950%
Valorant 160−170
+519%
24−27
−519%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+760%
5−6
−760%
Counter-Strike 2 27−30
+383%
6−7
−383%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 85−90
+300%
21−24
−300%
Escape from Tarkov 30−35
+675%
4−5
−675%
Far Cry 5 30−35
+580%
5−6
−580%
Forza Horizon 4 45−50
+444%
9−10
−444%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+417%
6−7
−417%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+433%
6−7
−433%

Vậy Quadro P4000 và GTX 850M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 nhanh hơn 317% ở độ phân giải 900p
  • Quadro P4000 nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P4000 nhanh hơn 350% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P4000 nhanh hơn 2300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 đã vượt qua GTX 850M trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.37 6.08
Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 12 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 45 Watt

Quadro P4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 350%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 850M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 122%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 850M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 850M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 440 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 624 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 850M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 hoặc GeForce GTX 850M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.