Quadro P4000 Max-Q vs ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P4000 Max-Q
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
21.16
+350%
ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.70

P4000 Max-Q vượt qua Mobility HD 5870 Crossfire với mức trọn vẹn là 350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất305701
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.373.03
Kiến trúcPascal (2016−2021)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP104Broadway-XT
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921600
Tần số nhân1114 MHz700 MHz
Tần số Boost1228 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture137.5không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.401 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
L1 Cache672 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3, GDDR3, GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2x1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p230−240
+334%
53
−334%
Full HD95
+75.9%
54
−75.9%
4K33
+371%
7−8
−371%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+476%
21−24
−476%
Cyberpunk 2077 45−50
+411%
9−10
−411%
Palworld 50−55
+333%
12−14
−333%
Resident Evil 4 Remake 45−50
+600%
7−8
−600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+358%
18−20
−358%
Counter-Strike 2 120−130
+476%
21−24
−476%
Cyberpunk 2077 45−50
+411%
9−10
−411%
Far Cry 5 70−75
+407%
14−16
−407%
Fortnite 110−120
+293%
27−30
−293%
Forza Horizon 4 85−90
+291%
21−24
−291%
Palworld 50−55
+333%
12−14
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+337%
18−20
−337%
Valorant 150−160
+161%
55−60
−161%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+358%
18−20
−358%
Counter-Strike 2 120−130
+476%
21−24
−476%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+199%
80−85
−199%
Cyberpunk 2077 45−50
+411%
9−10
−411%
Dota 2 110−120
+183%
40−45
−183%
Far Cry 5 70−75
+407%
14−16
−407%
Fortnite 110−120
+293%
27−30
−293%
Forza Horizon 4 85−90
+291%
21−24
−291%
Grand Theft Auto V 75−80
+427%
14−16
−427%
Metro Exodus 45−50
+422%
9−10
−422%
Palworld 50−55
+333%
12−14
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+337%
18−20
−337%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+464%
14−16
−464%
Valorant 150−160
+161%
55−60
−161%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+358%
18−20
−358%
Cyberpunk 2077 45−50
+411%
9−10
−411%
Dota 2 110−120
+183%
40−45
−183%
Far Cry 5 70−75
+407%
14−16
−407%
Forza Horizon 4 85−90
+291%
21−24
−291%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+337%
18−20
−337%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
+200%
14−16
−200%
Valorant 150−160
+161%
55−60
−161%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+293%
27−30
−293%
Palworld 50−55
+333%
12−14
−333%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+400%
9−10
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+328%
35−40
−328%
Grand Theft Auto V 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Metro Exodus 27−30
+833%
3−4
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+394%
35−40
−394%
Valorant 180−190
+285%
45−50
−285%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+1425%
4−5
−1425%
Cyberpunk 2077 21−24
+600%
3−4
−600%
Far Cry 5 45−50
+444%
9−10
−444%
Forza Horizon 4 55−60
+400%
10−12
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+450%
6−7
−450%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+467%
9−10
−467%
Palworld 30−33
+400%
6−7
−400%

4K
High

Counter-Strike 2 20−22
+400%
4−5
−400%
Grand Theft Auto V 35−40
+144%
16−18
−144%
Metro Exodus 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 18−20
+500%
3−4
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+2800%
1−2
−2800%
Valorant 110−120
+480%
20−22
−480%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Counter-Strike 2 20−22
+400%
4−5
−400%
Cyberpunk 2077 9−10
+800%
1−2
−800%
Dota 2 70−75
+356%
16−18
−356%
Far Cry 5 24−27
+525%
4−5
−525%
Forza Horizon 4 35−40
+533%
6−7
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+340%
5−6
−340%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+360%
5−6
−360%
Palworld 18−20
+500%
3−4
−500%

Vậy P4000 Max-Q và ATI Mobility HD 5870 Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q nhanh hơn 334% ở độ phân giải 900p
  • P4000 Max-Q nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • P4000 Max-Q nhanh hơn 371% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, P4000 Max-Q nhanh hơn 3200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q đã vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.16 4.70
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 120 Watt

P4000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 350%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 5870 Crossfire dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro P4000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 Max-Q hoặc Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.