Quadro P2000 Max-Q vs Quadro 4000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

P2000 Max-Q
2017
4 GB GDDR5
12.85
+313%

P2000 Max-Q vượt qua 4000M với mức trọn vẹn là 313% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất437817
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.16
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.41
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGP107GLGF104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768336
Tần số nhân1215 MHz475 MHz
Tần số Boost1468 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,950 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu100 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu26.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.6384 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu56
L1 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ6008 MHz625 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P2000 Max-Q 12.85
+313%
Quadro 4000M 3.11

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P2000 Max-Q 5355
+314%
Mẫu: 151
Quadro 4000M 1295
Mẫu: 210

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

P2000 Max-Q 8148
+289%
Quadro 4000M 2092

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

P2000 Max-Q 32724
+205%
Quadro 4000M 10722

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 Max-Q và Quadro 4000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
−42%
71
+42%
4K20
+400%
4−5
−400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.32
4Kkhông có dữ liệu112.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+555%
10−12
−555%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Palworld 30−33
+275%
8−9
−275%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+575%
4−5
−575%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+418%
10−12
−418%
Counter-Strike 2 70−75
+555%
10−12
−555%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Far Cry 5 40−45
+378%
9−10
−378%
Fortnite 75−80
+341%
16−18
−341%
Forza Horizon 4 55−60
+267%
14−16
−267%
Palworld 30−33
+275%
8−9
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+236%
14−16
−236%
Valorant 110−120
+138%
45−50
−138%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+418%
10−12
−418%
Counter-Strike 2 70−75
+555%
10−12
−555%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+212%
55−60
−212%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Dota 2 85−90
+187%
30−33
−187%
Far Cry 5 40−45
+378%
9−10
−378%
Fortnite 75−80
+341%
16−18
−341%
Forza Horizon 4 55−60
+267%
14−16
−267%
Grand Theft Auto V 45−50
+513%
8−9
−513%
Metro Exodus 27−30
+440%
5−6
−440%
Palworld 30−33
+275%
8−9
−275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+236%
14−16
−236%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+220%
10−11
−220%
Valorant 110−120
+138%
45−50
−138%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+418%
10−12
−418%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Dota 2 85−90
+187%
30−33
−187%
Far Cry 5 40−45
+378%
9−10
−378%
Forza Horizon 4 55−60
+267%
14−16
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+236%
14−16
−236%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+150%
10−11
−150%
Valorant 110−120
+138%
45−50
−138%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+341%
16−18
−341%
Palworld 30−33
+275%
8−9
−275%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+317%
6−7
−317%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+322%
21−24
−322%
Grand Theft Auto V 20−22 0−1
Metro Exodus 16−18
+1500%
1−2
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+225%
27−30
−225%
Valorant 120−130
+350%
27−30
−350%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Far Cry 5 27−30
+460%
5−6
−460%
Forza Horizon 4 30−35
+357%
7−8
−357%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+350%
4−5
−350%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+367%
6−7
−367%
Palworld 18−20
+350%
4−5
−350%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Grand Theft Auto V 24−27
+60%
14−16
−60%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
Palworld 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+500%
2−3
−500%
Valorant 60−65
+343%
14−16
−343%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+422%
9−10
−422%
Far Cry 5 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 4 21−24
+633%
3−4
−633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+200%
4−5
−200%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+225%
4−5
−225%
Palworld 10−11
+400%
2−3
−400%

Vậy P2000 Max-Q và Quadro 4000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 4000M nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1080p
  • P2000 Max-Q nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, P2000 Max-Q nhanh hơn 1500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P2000 Max-Q đã vượt qua Quadro 4000M trong tất cả 55 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.85 3.11
Mức độ mới 5 Tháng 7 2017 22 Tháng 2 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm

P2000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 313%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Quadro 4000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 37 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 Max-Q hoặc Quadro 4000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.