Quadro NVS 120M vs ATI Radeon HD 2400 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

NVS 120M
2006
512 MB DDR2, 10 Watt
0.11

HD 2400 XT vượt qua 120M với mức trọn vẹn là 155% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15251417
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.850.87
Kiến trúcCurie (2003−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaG72RV610
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2006 (20 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng740
Tần số nhân450 MHz650 MHz
Tần số Boost450 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn112 million180 million
Quy trình công nghệ90 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture1.8002.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.052 TFLOPS
ROPs24
TMUs44
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIIPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)10.0 (10_0)
Shader Model3.04.0
OpenGL2.13.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 120M 0.11
ATI HD 2400 XT 0.28
+155%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 120M 46
Mẫu: 16
ATI HD 2400 XT 118
+157%
Mẫu: 228

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 120M và Radeon HD 2400 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−150%
5−6
+150%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
Palworld 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−129%
16−18
+129%
Valorant 24−27
−150%
60−65
+150%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−140%
24−27
+140%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−125%
18−20
+125%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
Palworld 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−129%
16−18
+129%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−140%
12−14
+140%
Valorant 24−27
−150%
60−65
+150%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−125%
18−20
+125%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−129%
16−18
+129%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−140%
12−14
+140%
Valorant 24−27
−150%
60−65
+150%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−150%
5−6
+150%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−133%
35−40
+133%
Valorant 4−5
−150%
10−11
+150%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−100%
2−3
+100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.11 0.28
Mức độ mới 1 Tháng 6 2006 28 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 25 Watt

NVS 120M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2400 XT: hiệu năng cao hơn 155%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 2400 XT vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 120M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro NVS 120M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 2400 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro NVS 120M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2400 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 120M hoặc Radeon HD 2400 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.