Quadro NVS 110M vs FirePro W6150M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 110M và FirePro W6150M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

NVS 110M
2006
512 MB DDR, 10 Watt
0.11

W6150M vượt qua 110M với mức trọn vẹn là 5045% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1524661
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.85không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaG72Saturn
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 6 2006 (20 năm năm trước)12 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7768
Tần số nhân300 MHz1075 MHz
Tần số Boost300 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn112 million2,080 million
Quy trình công nghệ90 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture1.20051.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.651 TFLOPS
ROPs216
TMUs448
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 110M và FirePro W6150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ300 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ4.8 GB/s88 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 110M và FirePro W6150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 110M và FirePro W6150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_0)
Shader Model3.06.3
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 110M 0.11
W6150M 5.66
+5045%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 110M 47
Mẫu: 101
W6150M 2358
+4917%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 110M và FirePro W6150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−4900%
100−105
+4900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Palworld 2−3
−4900%
100−105
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
Valorant 24−27
−4900%
1200−1250
+4900%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−4900%
500−550
+4900%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−4900%
400−450
+4900%
Forza Horizon 4 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Palworld 2−3
−4900%
100−105
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4900%
250−260
+4900%
Valorant 24−27
−4900%
1200−1250
+4900%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−4900%
400−450
+4900%
Forza Horizon 4 2−3
−4900%
100−105
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4900%
250−260
+4900%
Valorant 24−27
−4900%
1200−1250
+4900%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−4900%
100−105
+4900%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4900%
100−105
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4900%
50−55
+4900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4900%
50−55
+4900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−4900%
750−800
+4900%
Valorant 4−5
−4900%
200−210
+4900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4900%
50−55
+4900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−4900%
50−55
+4900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.11 5.66
Mức độ mới 1 Tháng 6 2006 12 Tháng 11 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 28 nm

W6150M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5045%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W6150M vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 110M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 7 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 110M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FirePro W6150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 110M hoặc FirePro W6150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.