Quadro M600M vs GeForce GTX 260

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M600M và GeForce GTX 260, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M600M
2015
2 GB GDDR5, 30 Watt
5.38
+86.8%

M600M vượt qua GTX 260 với mức ấn tượng là 87% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M600M và GeForce GTX 260, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất674835
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.14
Hiệu quả năng lượng13.871.22
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM107GT200
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)16 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M600M và GeForce GTX 260: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M600M và GeForce GTX 260, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384192
Tần số nhân837 MHz576 MHz
Tần số Boost876 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million1,400 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt182 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture14.0236.86
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6728 TFLOPS0.4769 TFLOPS
ROPs828
TMUs1664
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB224 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M600M và GeForce GTX 260 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M600M và GeForce GTX 260: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB896 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit448 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz999 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s111.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M600M và GeForce GTX 260. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDual Link DVIHDTV
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M600M và GeForce GTX 260 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M600M và GeForce GTX 260 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA5.0+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M600M và GeForce GTX 260 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M600M 5.38
+86.8%
GTX 260 2.88

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M600M 2242
+87.1%
Mẫu: 65
GTX 260 1198
Mẫu: 3078

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M600M và GeForce GTX 260 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
+88.9%
9−10
−88.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu49.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+108%
12−14
−108%
Cyberpunk 2077 10−12
+120%
5−6
−120%
Palworld 12−14
+117%
6−7
−117%
Resident Evil 4 Remake 9−10
+125%
4−5
−125%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Counter-Strike 2 24−27
+108%
12−14
−108%
Cyberpunk 2077 10−12
+120%
5−6
−120%
Far Cry 5 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Fortnite 30−35
+106%
16−18
−106%
Forza Horizon 4 24−27
+108%
12−14
−108%
Palworld 12−14
+117%
6−7
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
Valorant 60−65
+113%
30−33
−113%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Counter-Strike 2 24−27
+108%
12−14
−108%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+104%
45−50
−104%
Cyberpunk 2077 10−12
+120%
5−6
−120%
Dota 2 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%
Far Cry 5 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Fortnite 30−35
+106%
16−18
−106%
Forza Horizon 4 24−27
+108%
12−14
−108%
Grand Theft Auto V 18−20
+100%
9−10
−100%
Metro Exodus 10−11
+100%
5−6
−100%
Palworld 12−14
+117%
6−7
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+100%
7−8
−100%
Valorant 60−65
+113%
30−33
−113%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Cyberpunk 2077 10−12
+120%
5−6
−120%
Dota 2 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%
Far Cry 5 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Forza Horizon 4 24−27
+108%
12−14
−108%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
+100%
4−5
−100%
Valorant 60−65
+113%
30−33
−113%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+106%
16−18
−106%
Palworld 12−14
+117%
6−7
−117%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+100%
5−6
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Grand Theft Auto V 5−6
+150%
2−3
−150%
Metro Exodus 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+106%
18−20
−106%
Valorant 55−60
+104%
27−30
−104%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+120%
5−6
−120%
Palworld 7−8
+133%
3−4
−133%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+100%
8−9
−100%
Palworld 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%
Valorant 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 18−20
+90%
10−11
−90%
Far Cry 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%
Palworld 1−2 0−1

Vậy Quadro M600M và GTX 260 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M600M nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.38 2.88
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 16 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 896 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 182 Watt

Quadro M600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 87%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 129% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 507%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M600M vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 260 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 260 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 704 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 260 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M600M hoặc GeForce GTX 260, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.