Quadro M600M vs GeForce GT 640M LE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M600M và GeForce GT 640M LE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M600M
2015
2 GB GDDR5, 30 Watt
5.38
+224%

M600M vượt qua 640M LE với mức trọn vẹn là 224% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6741003
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng13.874.01
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM107GF108
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)4 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$849.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384Up to 384
Tần số nhân837 MHzUp to 500 MHz
Tần số Boost876 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture14.0212.05
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6728 TFLOPS0.289 TFLOPS
ROPs84
TMUs1616
L1 Cache128 KB128 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M600M và GeForce GT 640M LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3\DDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz785 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/sUp to 28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M600M và GeForce GT 640M LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M600M và GeForce GT 640M LE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
Optimus++
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M600M và GeForce GT 640M LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 API
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA5.0+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M600M 5.38
+224%
GT 640M LE 1.66

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M600M 2242
+224%
Mẫu: 65
GT 640M LE 691
Mẫu: 376

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro M600M 2911
+131%
GT 640M LE 1259

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro M600M 12734
+120%
GT 640M LE 5788

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro M600M 5971
+154%
GT 640M LE 2350

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Quadro M600M 4356
+94.5%
GT 640M LE 2240

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M600M và GeForce GT 640M LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p60−65
+216%
19
−216%
Full HD17
−23.5%
21
+23.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu40.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Palworld 12−14
+160%
5−6
−160%
Resident Evil 4 Remake 9−10
+800%
1−2
−800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+667%
3−4
−667%
Counter-Strike 2 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Fortnite 30−35
+371%
7−8
−371%
Forza Horizon 4 24−27
+178%
9−10
−178%
Palworld 12−14
+160%
5−6
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
Valorant 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+667%
3−4
−667%
Counter-Strike 2 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+156%
35−40
−156%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Dota 2 45−50
+137%
18−20
−137%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Fortnite 30−35
+371%
7−8
−371%
Forza Horizon 4 24−27
+178%
9−10
−178%
Grand Theft Auto V 18−20
+800%
2−3
−800%
Metro Exodus 10−11
+400%
2−3
−400%
Palworld 12−14
+160%
5−6
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+75%
8−9
−75%
Valorant 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+667%
3−4
−667%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Dota 2 45−50
+137%
18−20
−137%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 24−27
+178%
9−10
−178%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+110%
10−11
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
+0%
8−9
+0%
Valorant 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+371%
7−8
−371%
Palworld 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+150%
4−5
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+242%
12−14
−242%
Grand Theft Auto V 5−6
+400%
1−2
−400%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+118%
16−18
−118%
Valorant 55−60
+450%
10−11
−450%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 12−14
+225%
4−5
−225%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+267%
3−4
−267%
Palworld 7−8
+250%
2−3
−250%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Palworld 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 21−24
+156%
9−10
−156%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 18−20
+533%
3−4
−533%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 8−9
+300%
2−3
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%
Palworld 1−2 0−1

Vậy Quadro M600M và GT 640M LE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M600M nhanh hơn 216% ở độ phân giải 900p
  • GT 640M LE nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Quadro M600M nhanh hơn 1150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M600M tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.38 1.66
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 4 Tháng 5 2012
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 20 Watt

Quadro M600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 224%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 640M LE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M600M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640M LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 640M LE dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640M LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M600M hoặc GeForce GT 640M LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.