Quadro M5500 vs GeForce GTX 580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và GeForce GTX 580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
19.00
+71%

M5500 vượt qua GTX 580 với mức ấn tượng là 71% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và GeForce GTX 580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất327472
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.86
Hiệu quả năng lượng9.803.52
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF110
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)9 Tháng 11 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và GeForce GTX 580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và GeForce GTX 580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048512
Tần số nhân1140 MHz772 MHz
Tần số Boost1165 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million3,000 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt244 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texture149.149.41
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS1.581 TFLOPS
ROPs6448
TMUs12864
L1 Cache768 KB1 MB
L2 Cache2 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và GeForce GTX 580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0 x 16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và GeForce GTX 580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz2004 MHz (4008 data rate)
Băng thông bộ nhớ211 GB/s192.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và GeForce GTX 580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsMini HDMITwo Dual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và GeForce GTX 580 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và GeForce GTX 580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.2
OpenCL1.21.1
Vulkan++
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 và GeForce GTX 580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M5500 19.00
+71%
GTX 580 11.11

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M5500 7915
+71%
Mẫu: 3
GTX 580 4630
Mẫu: 4742

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và GeForce GTX 580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p90−95
+69.8%
53
−69.8%
Full HD160−170
+61.6%
99
−61.6%
1200p130−140
+66.7%
78
−66.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+78.7%
60−65
−78.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Palworld 45−50
+76.9%
24−27
−76.9%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+95.5%
21−24
−95.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+63.3%
45−50
−63.3%
Counter-Strike 2 100−110
+78.7%
60−65
−78.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Far Cry 5 60−65
+70.3%
35−40
−70.3%
Fortnite 100−110
+54.5%
65−70
−54.5%
Forza Horizon 4 75−80
+62.5%
45−50
−62.5%
Palworld 45−50
+76.9%
24−27
−76.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+85%
40−45
−85%
Valorant 140−150
+41.2%
100−110
−41.2%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+63.3%
45−50
−63.3%
Counter-Strike 2 100−110
+78.7%
60−65
−78.7%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+42.3%
160−170
−42.3%
Cyberpunk 2077 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Dota 2 100−110
+39.7%
75−80
−39.7%
Far Cry 5 60−65
+70.3%
35−40
−70.3%
Fortnite 100−110
+54.5%
65−70
−54.5%
Forza Horizon 4 75−80
+62.5%
45−50
−62.5%
Grand Theft Auto V 70−75
+69%
40−45
−69%
Metro Exodus 40−45
+82.6%
21−24
−82.6%
Palworld 45−50
+76.9%
24−27
−76.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+85%
40−45
−85%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+86.2%
27−30
−86.2%
Valorant 140−150
+41.2%
100−110
−41.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+63.3%
45−50
−63.3%
Cyberpunk 2077 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Dota 2 100−110
+39.7%
75−80
−39.7%
Far Cry 5 60−65
+70.3%
35−40
−70.3%
Forza Horizon 4 75−80
+62.5%
45−50
−62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+85%
40−45
−85%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+86.2%
27−30
−86.2%
Valorant 140−150
+41.2%
100−110
−41.2%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+54.5%
65−70
−54.5%
Palworld 45−50
+76.9%
24−27
−76.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+64.7%
85−90
−64.7%
Grand Theft Auto V 30−35
+106%
16−18
−106%
Metro Exodus 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+196%
55−60
−196%
Valorant 160−170
+52.3%
110−120
−52.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%
Cyberpunk 2077 18−20
+100%
9−10
−100%
Far Cry 5 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Forza Horizon 4 45−50
+77.8%
27−30
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%
Palworld 27−30
+80%
14−16
−80%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+183%
6−7
−183%
Grand Theft Auto V 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%
Metro Exodus 16−18
+129%
7−8
−129%
Palworld 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+100%
14−16
−100%
Valorant 100−110
+94.2%
50−55
−94.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
Counter-Strike 2 16−18
+183%
6−7
−183%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 65−70
+63.4%
40−45
−63.4%
Far Cry 5 21−24
+100%
10−12
−100%
Forza Horizon 4 30−35
+78.9%
18−20
−78.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+81.8%
10−12
−81.8%
Palworld 16−18
+100%
8−9
−100%

Vậy Quadro M5500 và GTX 580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 nhanh hơn 70% ở độ phân giải 900p
  • Quadro M5500 nhanh hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro M5500 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 196%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 đã vượt qua GTX 580 trong tất cả 65 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.00 11.11
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 9 Tháng 11 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1536 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 244 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 71%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 580 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 43 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 518 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc GeForce GTX 580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.