Quadro M5500 vs GeForce 9800M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và GeForce 9800M GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
19.00
+1524%

M5500 vượt qua 9800M GS với mức trọn vẹn là 1524% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3271120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.801.51
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGM204G94
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)1 Tháng 11 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204864
Tần số nhân1140 MHz530 MHz
Tần số Boost1165 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million505 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture149.116.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS0.1696 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu254
ROPs6416
TMUs12832
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và GeForce 9800M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ211 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và GeForce 9800M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và GeForce 9800M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và GeForce 9800M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M5500 19.00
+1524%
9800M GS 1.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M5500 7915
+1522%
Mẫu: 3
9800M GS 488
Mẫu: 69

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và GeForce 9800M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+1717%
6−7
−1717%
Cyberpunk 2077 40−45
+1950%
2−3
−1950%
Palworld 45−50
+1050%
4−5
−1050%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+2050%
2−3
−2050%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Counter-Strike 2 100−110
+1717%
6−7
−1717%
Cyberpunk 2077 40−45
+1950%
2−3
−1950%
Far Cry 5 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Fortnite 100−110
+3300%
3−4
−3300%
Forza Horizon 4 75−80
+1014%
7−8
−1014%
Palworld 45−50
+1050%
4−5
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+722%
9−10
−722%
Valorant 140−150
+350%
30−35
−350%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Counter-Strike 2 100−110
+1717%
6−7
−1717%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+729%
27−30
−729%
Cyberpunk 2077 40−45
+1950%
2−3
−1950%
Dota 2 100−110
+581%
16−18
−581%
Far Cry 5 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Fortnite 100−110
+3300%
3−4
−3300%
Forza Horizon 4 75−80
+1014%
7−8
−1014%
Grand Theft Auto V 70−75
+1675%
4−5
−1675%
Metro Exodus 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Palworld 45−50
+1050%
4−5
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+722%
9−10
−722%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+671%
7−8
−671%
Valorant 140−150
+350%
30−35
−350%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+7900%
1−2
−7900%
Cyberpunk 2077 40−45
+1950%
2−3
−1950%
Dota 2 100−110
+581%
16−18
−581%
Far Cry 5 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Forza Horizon 4 75−80
+1014%
7−8
−1014%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+722%
9−10
−722%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+671%
7−8
−671%
Valorant 140−150
+350%
30−35
−350%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+3300%
3−4
−3300%
Palworld 45−50
+1050%
4−5
−1050%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1900%
7−8
−1900%
Grand Theft Auto V 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Metro Exodus 24−27
+2400%
1−2
−2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+1308%
12−14
−1308%
Valorant 160−170
+4125%
4−5
−4125%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 40−45 0−1
Forza Horizon 4 45−50
+1500%
3−4
−1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+1350%
2−3
−1350%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+2150%
2−3
−2150%
Palworld 27−30
+2600%
1−2
−2600%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Grand Theft Auto V 35−40
+133%
14−16
−133%
Metro Exodus 16−18 0−1
Palworld 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Valorant 100−110
+1163%
8−9
−1163%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70 0−1
Far Cry 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 4 30−35
+1600%
2−3
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+850%
2−3
−850%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+900%
2−3
−900%
Palworld 16−18 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 đã vượt qua 9800M GS trong tất cả 44 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.00 1.17
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 1 Tháng 11 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 60 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1524%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9800M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 9800M GS dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 43 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc GeForce 9800M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.