Quadro M4000M vs GeForce 315M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M4000M và GeForce 315M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M4000M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
14.59
+4931%

M4000M vượt qua 315M với mức trọn vẹn là 4931% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M4000M và GeForce 315M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4051413
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.291.60
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204GT218
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M4000M và GeForce 315M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M4000M và GeForce 315M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,28016
Tần số nhân975 MHz606 MHz
Tần số Boost1013 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture78.004.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.496 TFLOPS0.03878 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu73
ROPs644
TMUs808
L1 Cache480 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M4000M và GeForce 315M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M4000M và GeForce 315M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHzUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M4000M và GeForce 315M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M4000M và GeForce 315M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M4000M và GeForce 315M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.54.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA5.2+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M4000M và GeForce 315M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M4000M 14.59
+4931%
GeForce 315M 0.29

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M4000M 6080
+4967%
Mẫu: 200
GeForce 315M 120
Mẫu: 354

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M4000M và GeForce 315M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+6200%
1−2
−6200%
4K20-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Palworld 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Resident Evil 4 Remake 30−35 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Counter-Strike 2 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Forza Horizon 4 60−65
+1967%
3−4
−1967%
Palworld 35−40
+1067%
3−4
−1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
Valorant 120−130
+388%
24−27
−388%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Counter-Strike 2 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+1415%
12−14
−1415%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+933%
9−10
−933%
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Forza Horizon 4 60−65
+1967%
3−4
−1967%
Grand Theft Auto V 55−60
+5400%
1−2
−5400%
Metro Exodus 30−35 0−1
Palworld 35−40
+1067%
3−4
−1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+680%
5−6
−680%
Valorant 120−130
+388%
24−27
−388%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+933%
9−10
−933%
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 60−65
+1967%
3−4
−1967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+680%
5−6
−680%
Valorant 120−130
+388%
24−27
−388%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Palworld 35−40
+1067%
3−4
−1067%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110 0−1
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+4133%
3−4
−4133%
Valorant 130−140
+6850%
2−3
−6850%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+3500%
1−2
−3500%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+2000%
1−2
−2000%

1440p
Epic

Fortnite 30−35 0−1
Palworld 20−22 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Grand Theft Auto V 27−30
+80%
14−16
−80%
Metro Exodus 10−12 0−1
Palworld 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22 0−1
Valorant 70−75
+1340%
5−6
−1340%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+1300%
1−2
−1300%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Palworld 10−12 0−1

Vậy M4000M và GeForce 315M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M4000M nhanh hơn 6200% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, M4000M nhanh hơn 4133%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M4000M đã vượt qua GeForce 315M trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.59 0.29
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 5 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 14 Watt

M4000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4931%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 315M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 614%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M4000M vì nó vượt trội hơn GeForce 315M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 315M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 161 phiếu

Hãy đánh giá Quadro M4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 181 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 315M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M4000M hoặc GeForce 315M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.