Quadro M1200 vs GeForce 9650M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M1200 và GeForce 9650M GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M1200
2017
4 GB GDDR5, 45 Watt
7.65
+1077%

M1200 vượt qua 9650M GS với mức trọn vẹn là 1077% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5851267
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.181.74
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGM107G84
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64032
Tần số nhân1093 MHz625 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million289 million
Quy trình công nghệ28 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt29 Watt
Tốc độ xử lý texture43.7210.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.399 TFLOPS0.08 TFLOPS
ROPs168
TMUs4016
L1 Cache320 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M1200 và GeForce 9650M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M1200 và GeForce 9650M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M1200 và GeForce 9650M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M1200 và GeForce 9650M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.53.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA5.01.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M1200 7.65
+1077%
9650M GS 0.65

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M1200 3185
+1080%
Mẫu: 1560
9650M GS 270
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M1200 và GeForce 9650M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30
+1400%
2−3
4K110−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 18−20
+850%
2−3
Counter-Strike 2 40−45
+1233%
3−4
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
Resident Evil 4 Remake 14−16
+1300%
1−2

Full HD
Medium

Atomic Heart 18−20
+850%
2−3
Battlefield 5 30−35
+1600%
2−3
Counter-Strike 2 40−45
+1233%
3−4
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
Far Cry 5 24−27
+1150%
2−3
Fortnite 45−50
+1467%
3−4
Forza Horizon 4 30−35
+580%
5−6
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+250%
8−9
Valorant 75−80
+163%
30−33

Full HD
High

Atomic Heart 18−20
+850%
2−3
Battlefield 5 30−35
+1600%
2−3
Counter-Strike 2 40−45
+1233%
3−4
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+542%
18−20
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
Dota 2 55−60
+392%
12−14
Far Cry 5 24−27
+1150%
2−3
Fortnite 45−50
+1467%
3−4
Forza Horizon 4 30−35
+580%
5−6
Grand Theft Auto V 27−30
+1300%
2−3
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+250%
8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+367%
6−7
Valorant 75−80
+163%
30−33

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
+1600%
2−3
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
Dota 2 55−60
+392%
12−14
Far Cry 5 24−27
+1150%
2−3
Forza Horizon 4 30−35
+580%
5−6
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+250%
8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+117%
6−7
Valorant 75−80
+163%
30−33

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+1467%
3−4

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+600%
2−3
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+1867%
3−4
Grand Theft Auto V 9−10 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+500%
7−8
Valorant 75−80
+7600%
1−2

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
Forza Horizon 4 18−20
+1700%
1−2
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+900%
1−2

1440p
Epic

Fortnite 16−18 0−1

4K
High

Atomic Heart 6−7 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+20%
14−16
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1
Valorant 30−35
+450%
6−7

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 27−30
+1300%
2−3
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3

4K
Epic

Fortnite 7−8
+250%
2−3

Vậy Quadro M1200 và 9650M GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M1200 nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro M1200 nhanh hơn 7600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M1200 đã vượt qua 9650M GS trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.65 0.65
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 13 Tháng 3 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 29 Watt

Quadro M1200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1077%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 65%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9650M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M1200 vì nó vượt trội hơn GeForce 9650M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M1200 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 9650M GS dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 447 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9650M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M1200 hoặc GeForce 9650M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.