Quadro M1000M vs L40S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M1000M và L40S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M1000M
2015, $201
2 GB/4 GB GDDR5, 40 Watt
6.75

L40S vượt qua M1000M với mức trọn vẹn là 650% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M1000M và L40S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất61168
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.71không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.0513.06
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM107AD102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$200.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M1000M và L40S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M1000M và L40S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51218176
Tần số nhân993 MHz1110 MHz
Tần số Boost1072 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million76,300 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture31.781,431
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.017 TFLOPS91.61 TFLOPS
ROPs16192
TMUs32568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache256 KB17.8 MB
L2 Cache2 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M1000M và L40S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M1000M và L40S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB/4 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M1000M và L40S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M1000M và L40S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M1000M và L40S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA5.08.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M1000M và L40S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M1000M 6.75
L40S 50.64
+650%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M1000M 2813
Mẫu: 2081
L40S 21099
+650%
Mẫu: 8

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
M1000M 8493
L40S 336576
+3863%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

M1000M 8070
L40S 260799
+3132%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M1000M và L40S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD39
−644%
290−300
+644%
4K13
−631%
95−100
+631%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.15không có dữ liệu
4K15.45không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
−635%
250−260
+635%
Cyberpunk 2077 14−16
−614%
100−105
+614%
Palworld 16−18
−650%
120−130
+650%
Resident Evil 4 Remake 12−14
−650%
90−95
+650%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
−624%
210−220
+624%
Counter-Strike 2 30−35
−635%
250−260
+635%
Cyberpunk 2077 14−16
−614%
100−105
+614%
Far Cry 5 21−24
−614%
150−160
+614%
Fortnite 40−45
−632%
300−310
+632%
Forza Horizon 4 30−35
−642%
230−240
+642%
Palworld 16−18
−650%
120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−620%
180−190
+620%
Valorant 70−75
−643%
550−600
+643%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
−624%
210−220
+624%
Counter-Strike 2 30−35
−635%
250−260
+635%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
−627%
800−850
+627%
Cyberpunk 2077 14−16
−614%
100−105
+614%
Dota 2 50−55
−641%
400−450
+641%
Far Cry 5 21−24
−614%
150−160
+614%
Fortnite 40−45
−632%
300−310
+632%
Forza Horizon 4 30−35
−642%
230−240
+642%
Grand Theft Auto V 24−27
−650%
180−190
+650%
Metro Exodus 12−14
−631%
95−100
+631%
Palworld 16−18
−650%
120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−620%
180−190
+620%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−637%
140−150
+637%
Valorant 70−75
−643%
550−600
+643%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
−624%
210−220
+624%
Cyberpunk 2077 14−16
−614%
100−105
+614%
Dota 2 50−55
−641%
400−450
+641%
Far Cry 5 21−24
−614%
150−160
+614%
Forza Horizon 4 30−35
−642%
230−240
+642%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−620%
180−190
+620%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
−627%
80−85
+627%
Valorant 70−75
−643%
550−600
+643%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
−632%
300−310
+632%
Palworld 16−18
−650%
120−130
+650%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−650%
90−95
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−573%
350−400
+573%
Grand Theft Auto V 7−8
−614%
50−55
+614%
Metro Exodus 6−7
−650%
45−50
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−650%
300−310
+650%
Valorant 70−75
−614%
500−550
+614%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
−631%
95−100
+631%
Cyberpunk 2077 5−6
−600%
35−40
+600%
Far Cry 5 12−14
−631%
95−100
+631%
Forza Horizon 4 16−18
−650%
120−130
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−622%
65−70
+622%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
−614%
100−105
+614%
Palworld 9−10
−622%
65−70
+622%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
−606%
120−130
+606%
Metro Exodus 2−3
−600%
14−16
+600%
Palworld 3−4
−600%
21−24
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−614%
50−55
+614%
Valorant 27−30
−624%
210−220
+624%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
−650%
45−50
+650%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−600%
14−16
+600%
Dota 2 24−27
−620%
180−190
+620%
Far Cry 5 6−7
−650%
45−50
+650%
Forza Horizon 4 10−12
−627%
80−85
+627%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50−55
+614%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−614%
50−55
+614%
Palworld 3−4
−600%
21−24
+600%

Vậy M1000M và L40S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L40S nhanh hơn 644% ở độ phân giải 1080p
  • L40S nhanh hơn 631% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.75 50.64
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 13 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB/4 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 40 Watt 300 Watt

M1000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của L40S: hiệu năng cao hơn 650%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng L40S vì nó vượt trội hơn Quadro M1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi L40S dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 617 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 45 số phiếu

Hãy đánh giá L40S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M1000M hoặc L40S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.