Quadro K620M vs GeForce RTX 5080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K620M và GeForce RTX 5080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K620M
2015
2 GB DDR3, 30 Watt
2.83

RTX 5080 vượt qua K620M với mức trọn vẹn là 2922% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K620M và GeForce RTX 5080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8474
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10076
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu49.08
Hiệu quả năng lượng7.3018.38
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGM108GB203
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)30 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K620M và GeForce RTX 5080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K620M và GeForce RTX 5080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38410752
Tần số nhân1029 MHz2295 MHz
Tần số Boost1124 MHz2617 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt360 Watt
Tốc độ xử lý texture17.98879.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8632 TFLOPS56.28 TFLOPS
ROPs8112
TMUs16336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cache128 KB10.5 MB
L2 Cache1024 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K620M và GeForce RTX 5080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K620M và GeForce RTX 5080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1875 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K620M và GeForce RTX 5080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K620M và GeForce RTX 5080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K620M và GeForce RTX 5080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.4
CUDA+12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K620M và GeForce RTX 5080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K620M 2.83
RTX 5080 85.51
+2922%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K620M 1180
Mẫu: 146
RTX 5080 35623
+2919%
Mẫu: 19051

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro K620M 2434
RTX 5080 100190
+4016%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro K620M 7880
RTX 5080 147704
+1774%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro K620M 1621
RTX 5080 64194
+3860%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro K620M 9092
RTX 5080 335663
+3592%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K620M và GeForce RTX 5080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22
−805%
199
+805%
1440p4−5
−3600%
148
+3600%
4K3−4
−3267%
101
+3267%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.02
1440pkhông có dữ liệu6.75
4Kkhông có dữ liệu9.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−3600%
300−350
+3600%
Cyberpunk 2077 6−7
−3617%
220−230
+3617%
Palworld 8−9
−2763%
220−230
+2763%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−9100%
270−280
+9100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−11
−1870%
190−200
+1870%
Counter-Strike 2 9−10
−3600%
300−350
+3600%
Cyberpunk 2077 6−7
−3617%
220−230
+3617%
Far Cry 5 8−9
−2813%
230−240
+2813%
Fortnite 14−16
−1913%
300−350
+1913%
Forza Horizon 4 14−16
−2357%
300−350
+2357%
Palworld 8−9
−2763%
220−230
+2763%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
Valorant 45−50
−1222%
550−600
+1222%

Full HD
High

Battlefield 5 10−11
−1870%
190−200
+1870%
Counter-Strike 2 9−10
−3600%
300−350
+3600%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−415%
270−280
+415%
Cyberpunk 2077 6−7
−3617%
220−230
+3617%
Dota 2 27−30
−2757%
800−850
+2757%
Far Cry 5 8−9
−2813%
230−240
+2813%
Fortnite 14−16
−1913%
300−350
+1913%
Forza Horizon 4 14−16
−2357%
300−350
+2357%
Grand Theft Auto V 7−8
−2386%
170−180
+2386%
Metro Exodus 5−6
−1200%
65
+1200%
Palworld 8−9
−2763%
220−230
+2763%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−3930%
400−450
+3930%
Valorant 45−50
−1222%
550−600
+1222%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
−1870%
190−200
+1870%
Cyberpunk 2077 6−7
−3617%
220−230
+3617%
Dota 2 27−30
−2757%
800−850
+2757%
Far Cry 5 8−9
−2813%
230−240
+2813%
Forza Horizon 4 14−16
−2357%
300−350
+2357%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−2690%
279
+2690%
Valorant 45−50
−1222%
550−600
+1222%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−1913%
300−350
+1913%
Palworld 8−9
−2763%
220−230
+2763%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−4717%
280−290
+4717%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−2357%
500−550
+2357%
Metro Exodus 0−1 173
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−573%
170−180
+573%
Valorant 24−27
−1840%
450−500
+1840%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−6900%
140−150
+6900%
Far Cry 5 4−5
−5550%
220−230
+5550%
Forza Horizon 4 7−8
−4271%
300−350
+4271%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−5700%
232
+5700%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−2920%
150−160
+2920%
Palworld 4−5
−4650%
190−200
+4650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1147%
180−190
+1147%
Valorant 12−14
−2354%
300−350
+2354%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 65−70
Dota 2 8−9
−2900%
240−250
+2900%
Far Cry 5 1−2
−16700%
160−170
+16700%
Forza Horizon 4 2−3
−15150%
300−350
+15150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3100%
95−100
+3100%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−2533%
75−80
+2533%

1440p
High

Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Metro Exodus 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 232
+0%
232
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
Epic

Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

Vậy Quadro K620M và RTX 5080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 nhanh hơn 805% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 nhanh hơn 3600% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 nhanh hơn 3267% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 5080 nhanh hơn 16700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.83 85.51
Mức độ mới 1 Tháng 3 2015 30 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 360 Watt

Quadro K620M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1100%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080: hiệu năng cao hơn 2922%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn Quadro K620M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K620M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 5080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K620M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3460 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K620M hoặc GeForce RTX 5080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.