Quadro K4100M vs GRID K140Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K4100M và GRID K140Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K4100M
2013, $1,499
4 GB GDDR5, 100 Watt
6.65
+280%

K4100M vượt qua K140Q với mức trọn vẹn là 280% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K4100M và GRID K140Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất619990
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.220.18
Hiệu quả năng lượng5.141.04
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK104GK107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 $125

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

K4100M có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 22% so với GRID K140Q.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K4100M và GRID K140Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K4100M và GRID K140Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1152192
Tần số nhân706 MHz850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture67.7813.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.627 TFLOPS0.3264 TFLOPS
ROPs3216
TMUs9616
L1 Cache96 KB16 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K4100M và GRID K140Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K4100M và GRID K140Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K4100M và GRID K140Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K4100M và GRID K140Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K4100M và GRID K140Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA+3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K4100M và GRID K140Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K4100M 6.65
+280%
GRID K140Q 1.75

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K4100M 2772
+281%
Mẫu: 327
GRID K140Q 727
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K4100M và GRID K140Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD48
+300%
12−14
−300%
4K13
+333%
3−4
−333%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p31.23
−200%
10.42
+200%
4K115.31
−177%
41.67
+177%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GRID K140Q thấp hơn 200% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GRID K140Q thấp hơn 177% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+313%
8−9
−313%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Palworld 16−18
+300%
4−5
−300%
Resident Evil 4 Remake 12−14
+300%
3−4
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+314%
7−8
−314%
Counter-Strike 2 30−35
+313%
8−9
−313%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 21−24
+320%
5−6
−320%
Fortnite 40−45
+310%
10−11
−310%
Forza Horizon 4 30−33
+329%
7−8
−329%
Palworld 16−18
+300%
4−5
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+317%
6−7
−317%
Valorant 70−75
+306%
18−20
−306%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+314%
7−8
−314%
Counter-Strike 2 30−35
+313%
8−9
−313%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+304%
27−30
−304%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Dota 2 50−55
+342%
12−14
−342%
Far Cry 5 21−24
+320%
5−6
−320%
Fortnite 40−45
+310%
10−11
−310%
Forza Horizon 4 30−33
+329%
7−8
−329%
Grand Theft Auto V 24−27
+300%
6−7
−300%
Metro Exodus 12−14
+333%
3−4
−333%
Palworld 16−18
+300%
4−5
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+317%
6−7
−317%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+350%
4−5
−350%
Valorant 70−75
+306%
18−20
−306%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+314%
7−8
−314%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Dota 2 50−55
+342%
12−14
−342%
Far Cry 5 21−24
+320%
5−6
−320%
Forza Horizon 4 30−33
+329%
7−8
−329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+317%
6−7
−317%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+350%
4−5
−350%
Valorant 70−75
+306%
18−20
−306%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+310%
10−11
−310%
Palworld 16−18
+300%
4−5
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+300%
3−4
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+325%
12−14
−325%
Grand Theft Auto V 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+300%
10−11
−300%
Valorant 65−70
+283%
18−20
−283%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
+300%
3−4
−300%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 16−18
+300%
4−5
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+350%
2−3
−350%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%
Palworld 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+325%
4−5
−325%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 27−30
+314%
7−8
−314%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 24−27
+300%
6−7
−300%
Far Cry 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Forza Horizon 4 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+500%
1−2
−500%
Palworld 2−3 0−1

Vậy K4100M và GRID K140Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K4100M nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1080p
  • K4100M nhanh hơn 333% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.65 1.75
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 130 Watt

K4100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 280%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K4100M vì nó vượt trội hơn GRID K140Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K4100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID K140Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 103 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K4100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K140Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K4100M hoặc GRID K140Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.