Quadro K3000M vs FirePro W2100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3000M và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3000M
2012, $155
2 GB GDDR5, 75 Watt
3.87
+78.3%

K3000M vượt qua W2100 với mức ấn tượng là 78% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3000M và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất764928
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.996.46
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGK104Oland
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$155 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3000M và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3000M và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576320
Tần số nhân654 MHz630 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texture31.3913.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7534 TFLOPS0.4352 TFLOPS
ROPs328
TMUs4820
L1 Cache48 KB80 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3000M và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3000M và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3000M và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3000M và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3000M và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K3000M và FirePro W2100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K3000M 3.87
+78.3%
FirePro W2100 2.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K3000M 1614
+78.7%
Mẫu: 385
FirePro W2100 903
Mẫu: 260

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K3000M 4272
+5.2%
FirePro W2100 4060

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3000M và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p33
+83.3%
18−20
−83.3%
Full HD37
+208%
12
−208%
4K3−4
+50%
2
−50%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.19không có dữ liệu
4K51.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+220%
5−6
−220%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Palworld 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Counter-Strike 2 16−18
+220%
5−6
−220%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%
Palworld 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Valorant 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Counter-Strike 2 16−18
+220%
5−6
−220%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+59.1%
40−45
−59.1%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+52.2%
21−24
−52.2%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%
Grand Theft Auto V 12−14
+200%
4−5
−200%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
Palworld 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Valorant 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+52.2%
21−24
−52.2%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Valorant 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%
Palworld 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+52.4%
21−24
−52.4%
Valorant 35−40
+118%
16−18
−118%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 9−10
+80%
5−6
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+75%
4−5
−75%
Palworld 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+140%
5−6
−140%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy K3000M và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K3000M nhanh hơn 83% ở độ phân giải 900p
  • K3000M nhanh hơn 208% ở độ phân giải 1080p
  • K3000M nhanh hơn 50% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, K3000M nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • K3000M đã vượt qua FirePro W2100 trong tất cả 53 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.87 2.17
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 12 Tháng 8 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 26 Watt

K3000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W2100: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 188%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K3000M vì nó vượt trội hơn FirePro W2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 70 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 102 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3000M hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.