Quadro K2000M vs Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K2000M
2012, $265
2 GB DDR3, 55 Watt
2.39

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vượt qua K2000M với mức trọn vẹn là 303% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất905505
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.16không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.36không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK107Meteor Lake iGPU
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$265.27 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3844
Tần số nhân745 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture23.84không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5722 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
L1 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12_2
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K2000M 2.39
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 9.64
+303%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

K2000M 1798
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 6776
+277%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

K2000M 1046
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 5295
+406%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

K2000M 8766
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 29765
+240%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
+0%
25
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.61không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7
−117%
13
+117%
Cyberpunk 2077 5−6
−260%
18−20
+260%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−850%
18−20
+850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
−514%
40−45
+514%
Counter-Strike 2 6−7
−83.3%
11
+83.3%
Cyberpunk 2077 5−6
−260%
18−20
+260%
Far Cry 5 6−7
−433%
30−35
+433%
Fortnite 12−14
−275%
45−50
+275%
Forza Horizon 4 12−14
−317%
50
+317%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
Valorant 40−45
−121%
90−95
+121%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
−514%
40−45
+514%
Counter-Strike 2 6−7
−117%
13
+117%
Counter-Strike: Global Offensive 63
−297%
250−260
+297%
Cyberpunk 2077 5−6
−300%
20−22
+300%
Dota 2 24−27
−300%
100−105
+300%
Far Cry 5 6−7
−300%
24
+300%
Fortnite 12−14
−383%
55−60
+383%
Forza Horizon 4 12−14
−225%
39
+225%
Grand Theft Auto V 5−6
−200%
15
+200%
Metro Exodus 4−5
−375%
18−20
+375%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−178%
24−27
+178%
Valorant 40−45
−121%
90−95
+121%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
−514%
40−45
+514%
Cyberpunk 2077 5−6
−300%
20−22
+300%
Dota 2 24−27
−300%
100−105
+300%
Far Cry 5 6−7
−433%
30−35
+433%
Forza Horizon 4 12−14
−150%
30
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−289%
35−40
+289%
Valorant 40−45
−121%
90−95
+121%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−275%
45−50
+275%
Palworld 7−8
−286%
27−30
+286%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−260%
18−20
+260%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−311%
70−75
+311%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−117%
50−55
+117%
Valorant 18−20
−295%
75−80
+295%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Far Cry 5 3−4
−567%
20−22
+567%
Forza Horizon 4 6−7
−283%
21−24
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−333%
12−14
+333%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−300%
16−18
+300%
Palworld 3−4
−300%
12−14
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−33.3%
20−22
+33.3%
Valorant 12−14
−275%
45−50
+275%

4K
Ultra

Dota 2 6−7
−300%
24−27
+300%
Far Cry 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Forza Horizon 4 1−2
−1500%
16−18
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

Full HD
High

Resident Evil 4 Remake 22
+0%
22
+0%

Full HD
Ultra

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
High

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy K2000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Graphics 4-Cores iGPU (Arc) nhanh hơn 1500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Cores iGPU (Arc) tốt hơn trong 37 các bài kiểm tra (61%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (39%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.39 9.64
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 303%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vì nó vượt trội hơn Quadro K2000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K2000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Graphics 4-Cores iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 38 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 49 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K2000M hoặc Graphics 4-Cores iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.