Quadro K2000D vs Radeon RX 7800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K2000D
2013, $599
2 GB GDDR5, 51 Watt
3.85
RX 7800 XT
2023, $499
16 GB GDDR6, 263 Watt
58.48
+1419%

7800 XT vượt qua K2000D với mức trọn vẹn là 1419% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất77047
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.1970.08
Hiệu quả năng lượng5.8817.32
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGK107Navi 32
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2013 (13 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7800 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 36784% so với K2000D.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3843840
Tần số nhân954 MHz1295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million28,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)51 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture30.53583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7327 TFLOPS37.32 TFLOPS
ROPs1696
TMUs32240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache32 KB768 KB
L2 Cache256 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài202 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan+1.3
CUDA3.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K2000D 3.85
RX 7800 XT 58.48
+1419%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K2000D 1610
Mẫu: 180
RX 7800 XT 24466
+1420%
Mẫu: 11374

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K2000D và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16214
+1429%
1440p8−9
−93.5%
123
4K4−572
+1700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p42.792.33
+94.6%
1440p74.884.06
+94.6%
4K149.756.93
+95.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 95% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 95% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 95% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 324 324
Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 248 248
Resident Evil 4 Remake 272 272

Full HD
Medium

Atomic Heart 243 243
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 355 355
Cyberpunk 2077 196 196
Far Cry 5 204 204
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 278 278
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 145 145
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 283 283
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 163 163
Far Cry 5 196 196
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 261 261
Grand Theft Auto V 178 178
Metro Exodus 172 172
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 366 366
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 150 150
Far Cry 5 182 182
Forza Horizon 4 222 222
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 200 200
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 270−280 270−280

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Grand Theft Auto V 140 140
Metro Exodus 106 106
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 176 176
Forza Horizon 4 202 202
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 50−55
Counter-Strike 2 42 42
Grand Theft Auto V 152 152
Metro Exodus 63 63
The Witcher 3: Wild Hunt 118 118
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Counter-Strike 2 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 45 45
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 164 164
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy K2000D và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 1429% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 1438% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.85 58.48
Mức độ mới 1 Tháng 3 2013 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 51 Watt 263 Watt

K2000D có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 81%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 1419%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn Quadro K2000D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K2000D được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 17 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2000D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5365 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K2000D hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.