Quadro K1100M vs P104-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K1100M và P104-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K1100M
2013, $110
2 GB GDDR5, 45 Watt
2.61

P104-100 vượt qua K1100M với mức trọn vẹn là 230% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K1100M và P104-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất871548
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.49không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGK107GP104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$109.94 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K1100M và P104-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K1100M và P104-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841920
Tần số nhân706 MHz1607 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1733 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million7,200 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture22.59208.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5422 TFLOPS6.655 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32120
L1 Cache32 KB720 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K1100M và P104-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K1100M và P104-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1251 MHz
Băng thông bộ nhớ44.8 GB/s320.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K1100M và P104-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K1100M và P104-100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K1100M và P104-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_1)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.4
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K1100M và P104-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K1100M 2.61
P104-100 8.62
+230%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K1100M 1086
Mẫu: 1744
P104-100 3593
+231%
Mẫu: 29

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K1100M 3056
P104-100 51753
+1593%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

K1100M 2884
P104-100 45113
+1464%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K1100M và P104-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−206%
55−60
+206%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.11không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
−200%
24−27
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−220%
16−18
+220%
Palworld 7−8
−200%
21−24
+200%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−200%
9−10
+200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−200%
24−27
+200%
Counter-Strike 2 8−9
−200%
24−27
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−220%
16−18
+220%
Far Cry 5 7−8
−200%
21−24
+200%
Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%
Forza Horizon 4 12−14
−208%
40−45
+208%
Palworld 7−8
−200%
21−24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
40−45
+208%
Valorant 40−45
−226%
140−150
+226%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−200%
24−27
+200%
Counter-Strike 2 8−9
−200%
24−27
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−214%
160−170
+214%
Cyberpunk 2077 5−6
−220%
16−18
+220%
Dota 2 24−27
−227%
85−90
+227%
Far Cry 5 7−8
−200%
21−24
+200%
Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%
Forza Horizon 4 12−14
−208%
40−45
+208%
Grand Theft Auto V 6−7
−200%
18−20
+200%
Metro Exodus 4−5
−200%
12−14
+200%
Palworld 7−8
−200%
21−24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
40−45
+208%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−200%
21−24
+200%
Valorant 40−45
−226%
140−150
+226%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−200%
24−27
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−220%
16−18
+220%
Dota 2 24−27
−227%
85−90
+227%
Far Cry 5 7−8
−200%
21−24
+200%
Forza Horizon 4 12−14
−208%
40−45
+208%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
40−45
+208%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−200%
12−14
+200%
Valorant 40−45
−226%
140−150
+226%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%
Palworld 7−8
−200%
21−24
+200%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−220%
16−18
+220%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−216%
60−65
+216%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−213%
75−80
+213%
Valorant 21−24
−218%
70−75
+218%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Forza Horizon 4 6−7
−200%
18−20
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−200%
12−14
+200%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−220%
16−18
+220%
Palworld 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45−50
+200%
Valorant 12−14
−192%
35−40
+192%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−200%
21−24
+200%
Far Cry 5 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−200%
9−10
+200%

Vậy K1100M và P104-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P104-100 nhanh hơn 206% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.61 8.62
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 12 Tháng 12 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm

P104-100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 230%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng P104-100 vì nó vượt trội hơn Quadro K1100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K1100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi P104-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 266 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K1100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 70 số phiếu

Hãy đánh giá P104-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K1100M hoặc P104-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.