Quadro K1000M vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K1000M và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K1000M
2012, $120
2 GB DDR3, 45 Watt
1.79
Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
45.44
+2439%

Pro B70 vượt qua K1000M với mức trọn vẹn là 2439% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K1000M và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất98391
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.2027.56
Hiệu quả năng lượng3.0815.28
Kiến trúcKepler (2012−2018)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGK107BMG-G31
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119.90 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc Pro B70 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 13680% so với K1000M.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K1000M và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K1000M và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1924096
Tần số nhân850 MHz2280 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture13.60716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3264 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs16128
TMUs16256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K1000M và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K1000M và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s608.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K1000M và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K1000M và Arc Pro B70 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K1000M và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.4
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K1000M và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K1000M 1.79
Arc Pro B70 45.44
+2439%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K1000M 746
Mẫu: 1092
Arc Pro B70 18932
+2438%
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K1000M và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p9
−2344%
220−230
+2344%
Full HD18
−2400%
450−500
+2400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.66
−216%
2.11
+216%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Arc Pro B70 thấp hơn 216% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−2300%
24−27
+2300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Fortnite 7−8
−2329%
170−180
+2329%
Forza Horizon 4 10−11
−2400%
250−260
+2400%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2355%
270−280
+2355%
Valorant 35−40
−2332%
900−950
+2332%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−2400%
950−1000
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Dota 2 20−22
−2400%
500−550
+2400%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Fortnite 7−8
−2329%
170−180
+2329%
Forza Horizon 4 10−11
−2400%
250−260
+2400%
Grand Theft Auto V 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Metro Exodus 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2355%
270−280
+2355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2400%
200−210
+2400%
Valorant 35−40
−2332%
900−950
+2332%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Dota 2 20−22
−2400%
500−550
+2400%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Forza Horizon 4 10−11
−2400%
250−260
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2355%
270−280
+2355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2400%
200−210
+2400%
Valorant 35−40
−2332%
900−950
+2332%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−2329%
170−180
+2329%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2208%
300−310
+2208%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−2400%
450−500
+2400%
Valorant 12−14
−2400%
300−310
+2400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Far Cry 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2400%
75−80
+2400%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Palworld 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2233%
350−400
+2233%
Valorant 10−11
−2400%
250−260
+2400%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−2400%
75−80
+2400%

Vậy K1000M và Arc Pro B70 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro B70 nhanh hơn 2344% ở độ phân giải 900p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.79 45.44
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 230 Watt

K1000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 411%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: hiệu năng cao hơn 2439%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn Quadro K1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 102 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K1000M hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.