Quadro GP100 vs Quadro P2000 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro GP100 và Quadro P2000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro GP100
2016
16 GB HBM2, 235 Watt
33.83
+140%

GP100 vượt qua P2000 (di động) với mức trọn vẹn là 140% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất173411
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.1414.56
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP100GP106
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)15 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35841152
Tần số nhân1304 MHz1291 MHz
Tần số Boost1442 MHz1291 MHz
Số lượng bóng bán dẫn15,300 million4,400 million
Quy trình công nghệ16 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)235 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture323.092.95
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.34 TFLOPS2.974 TFLOPS
ROPs9632
TMUs22472
L1 Cache1.3 MB432 KB
L2 Cache4 MB1280 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB3.75 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ715 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ732.2 GB/s96.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro GP100 và Quadro P2000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2
CUDA6.06.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro GP100 và Quadro P2000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.83 14.12
Mức độ mới 1 Tháng 10 2016 15 Tháng 2 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 3.75 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 235 Watt 75 Watt

Quadro GP100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 140%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 327% .

Mặt khác, các ưu điểm của P2000 (di động): mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 213%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro GP100 vì nó vượt trội hơn Quadro P2000 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro GP100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Quadro P2000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 15 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro GP100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 132 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro GP100 hoặc Quadro P2000 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.