Quadro FX 570 vs Radeon RX 6600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 570 và Radeon RX 6600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 570
2007, $199
256 MB DDR2, 38 Watt
0.61

RX 6600 vượt qua FX 570 với mức trọn vẹn là 5793% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1280157
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10022
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0149.77
Hiệu quả năng lượng1.2521.21
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG84Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 9 2007 (19 năm năm trước)13 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 $329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6600 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 497600% so với FX 570.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng161792
Tần số nhân460 MHz1626 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2491 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million11,060 million
Quy trình công nghệ80 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)38 Watt132 Watt
Tốc độ xử lý texture3.680279.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.02944 TFLOPS8.928 TFLOPS
ROPs864
TMUs8112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cache32 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài198 mm190 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 570 và Radeon RX 6600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 570 và Radeon RX 6600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 570 và Radeon RX 6600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA1.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 570 0.61
RX 6600 35.95
+5793%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 570 257
Mẫu: 255
RX 6600 15042
+5753%
Mẫu: 15811

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 570 và Radeon RX 6600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2103
+10200%
1440p0−153
4K0−130

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p199.003.19
+98.4%
1440pkhông có dữ liệu6.21
4Kkhông có dữ liệu10.97
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6600 thấp hơn 98% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 169 169
Counter-Strike 2 345 345
Cyberpunk 2077 107 107
Resident Evil 4 Remake 125 125

Full HD
Medium

Atomic Heart 120 120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 303 303
Cyberpunk 2077 91 91
Far Cry 5 154 154
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 70 70
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 146 146
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 73 73
Dota 2 150 150
Far Cry 5 142 142
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 82 82
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 59 59
Dota 2 107 107
Far Cry 5 134 134
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Epic

Fortnite 160−170 160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 85 85
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 64 64
Metro Exodus 48 48
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 34 34
Far Cry 5 91 91
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 95−100 95−100

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 20 20
Grand Theft Auto V 60 60
Metro Exodus 29 29
The Witcher 3: Wild Hunt 44 44
Valorant 220−230 220−230

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 14 14
Dota 2 85 85
Far Cry 5 44 44
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy FX 570 và RX 6600 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 nhanh hơn 10200% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.61 35.95
Mức độ mới 12 Tháng 9 2007 13 Tháng 10 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 38 Watt 132 Watt

FX 570 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 71%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600: hiệu năng cao hơn 5793%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 91%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 570 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6600 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 19 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 13563 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 570 hoặc Radeon RX 6600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.