Quadro FX 2500M vs GeForce 8600M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 2500M
2005, $100
512 MB GDDR3, 45 Watt
0.52
+148%

2500M vượt qua 8600M GS với mức trọn vẹn là 148% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13011460
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.890.81
Kiến trúcCurie (2003−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaG71G86
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 9 2005 (20 năm năm trước)1 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3216
Tần số nhân500 MHz450 MHz
Tần số Boost500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn278 million210 million
Quy trình công nghệ90 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture12.003.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0288 TFLOPS
ROPs164
TMUs248
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-IIIMXM-II

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)11.1 (10_0)
Shader Model3.04.0
OpenGL2.13.3
OpenCLN/A1.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 2500M 0.52
+148%
8600M GS 0.21

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 2500M 217
+147%
Mẫu: 24
8600M GS 88
Mẫu: 313

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 2500M và GeForce 8600M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+41.7%
12−14
−41.7%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%
Valorant 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1
Palworld 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
+20%
5−6
−20%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, FX 2500M nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FX 2500M tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (68%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (32%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.52 0.21
Mức độ mới 29 Tháng 9 2005 1 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 90 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 20 Watt

FX 2500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 148%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8600M GS: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 125%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 2500M vì nó vượt trội hơn GeForce 8600M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 2500M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 8600M GS dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 2500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 2500M hoặc GeForce 8600M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.