Quadro FX 1500 vs GeForce RTX 5080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 1500
2006, $699
256 MB GDDR3, 65 Watt
0.41
RTX 5080
2025, $999
16 GB GDDR7, 360 Watt
85.50
+20754%

RTX 5080 vượt qua FX 1500 với mức trọn vẹn là 20754% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10076
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu49.07
Hiệu quả năng lượng0.4918.37
Kiến trúcCurie (2003−2013)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaG71GB203
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành20 Tháng 4 2006 (20 năm năm trước)30 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

FX 1500 và RTX 5080 có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu10752
Tần số nhân325 MHz2295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2617 MHz
Số lượng bóng bán dẫn278 million45,600 million
Quy trình công nghệ90 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt360 Watt
Tốc độ xử lý texture7.800879.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu56.28 TFLOPS
ROPs16112
TMUs24336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cachekhông có dữ liệu10.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài173 mm304 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz1875 MHz
Băng thông bộ nhớ40 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 1500 0.41
RTX 5080 85.50
+20754%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 1500 169
Mẫu: 152
RTX 5080 35621
+20978%
Mẫu: 19081

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 1500 và GeForce RTX 5080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1199
1440p0−1148
4K-0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.02
1440pkhông có dữ liệu6.75
4Kkhông có dữ liệu9.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
Resident Evil 4 Remake 270−280
+0%
270−280
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 170−180
+0%
170−180
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 400−450
+0%
400−450
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 279
+0%
279
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 173
+0%
173
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 220−230
+0%
220−230
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 232
+0%
232
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Grand Theft Auto V 180−190
+0%
180−190
+0%
Metro Exodus 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 232
+0%
232
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 65−70
+0%
65−70
+0%
Far Cry 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.41 85.50
Mức độ mới 20 Tháng 4 2006 30 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 360 Watt

FX 1500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 454%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080: hiệu năng cao hơn 20754%, mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 1500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 36 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3460 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 1500 hoặc GeForce RTX 5080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.