Quadro FX 1000 vs UHD Graphics 617

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 1000
2003
128 MB DDR2
0.08

Graphics 617 vượt qua FX 1000 với mức trọn vẹn là 2488% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1548939
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.68
Kiến trúcRankine (2003−2005)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV30Amber Lake GT2
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 1 2003 (23 năm năm trước)7 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu192
Tần số nhân300 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn125 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ130 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture2.40025.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4032 TFLOPS
ROPs43
TMUs824

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xRing Bus
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x Molexkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ300 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ9.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0a12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.5 (2.1)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 1000 0.08
UHD Graphics 617 2.07
+2488%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 1000 34
Mẫu: 6
UHD Graphics 617 862
+2435%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 1000 và UHD Graphics 617 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−115

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 15
+0%
15
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 14
+0%
14
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+0%
20−22
+0%
Valorant 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%
Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 53 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.08 2.07
Mức độ mới 21 Tháng 1 2003 7 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 130 nm 14 nm

UHD Graphics 617 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2488%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 829%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 617 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 1000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi UHD Graphics 617 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 87 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 617 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 1000 hoặc UHD Graphics 617, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.