Quadro CX vs ATI Mobility FireGL V5700
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro CX và Mobility FireGL V5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
CX vượt qua Mobility V5700 với mức trọn vẹn là 568% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro CX và Mobility FireGL V5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 915 | 1378 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.02 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 1.17 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | Tesla 2.0 (2007−2013) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | GT200B | M86 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 11 Tháng 11 2008 (17 năm năm trước) | 7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $1,999 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro CX và Mobility FireGL V5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro CX và Mobility FireGL V5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 192 | 120 |
| Tần số nhân | 602 MHz | 600 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 1,400 million | 378 million |
| Quy trình công nghệ | 55 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 38.53 | 4.800 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.4623 TFLOPS | 0.144 TFLOPS |
| ROPs | 24 | 4 |
| TMUs | 64 | 8 |
| L2 Cache | 192 KB | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro CX và Mobility FireGL V5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | 267 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro CX và Mobility FireGL V5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1536 MB | 512 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 800 MHz | 700 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 76.8 GB/s | 22.4 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro CX và Mobility FireGL V5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Video | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro CX và Mobility FireGL V5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.1 (10_0) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | 4.0 | 4.1 |
| OpenGL | 3.3 | 3.3 |
| OpenCL | 1.1 | N/A |
| Vulkan | N/A | N/A |
| CUDA | 1.3 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro CX và Mobility FireGL V5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Palworld | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Palworld | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Palworld | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Epic
| Palworld | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
1440p
Epic
| Palworld | 0−1 | 0−1 |
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 31 bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 2.27 | 0.34 |
| Mức độ mới | 11 Tháng 11 2008 | 7 Tháng 1 2008 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1536 MB | 512 MB |
Quadro CX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 568%, mới hơn 10 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .
Chúng tôi khuyên dùng Quadro CX vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro CX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Mobility FireGL V5700 dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
