Quadro CX vs Arc Pro A30M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro CX và Arc Pro A30M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro CX
2008, $1,999
1536 MB GDDR3, 150 Watt
2.27

Pro A30M vượt qua CX với mức trọn vẹn là 520% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro CX và Arc Pro A30M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất915412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.1721.77
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Xe-HPG (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGT200BDG2-128
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành11 Tháng 11 2008 (17 năm năm trước)8 Tháng 8 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro CX và Arc Pro A30M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro CX và Arc Pro A30M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1921024
Tần số nhân602 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million7,200 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture38.53128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4623 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs2432
TMUs6464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu1.5 MB
L2 Cache192 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro CX và Arc Pro A30M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro CX và Arc Pro A30M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1536 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro CX và Arc Pro A30M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro CX và Arc Pro A30M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.4
CUDA1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro CX và Arc Pro A30M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro CX 2.27
Arc Pro A30M 14.07
+520%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro CX 947
Mẫu: 3
Arc Pro A30M 5862
+519%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro CX và Arc Pro A30M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 30−33
+0%
30−33
+0%
Palworld 30−35
+0%
30−35
+0%
Resident Evil 4 Remake 30−33
+0%
30−33
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 30−33
+0%
30−33
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 30−33
+0%
30−33
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 30−33
+0%
30−33
+0%
Palworld 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 30−33
+0%
30−33
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Palworld 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+0%
18−20
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.27 14.07
Mức độ mới 11 Tháng 11 2008 8 Tháng 8 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1536 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 50 Watt

Arc Pro A30M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 520%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro A30M vì nó vượt trội hơn Quadro CX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro CX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc Pro A30M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Quadro CX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A30M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro CX hoặc Arc Pro A30M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.