Quadro 6000 vs GeForce GTX 680M SLI

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 6000
2010, $4,399
6 GB GDDR5, 204 Watt
6.49

680M SLI vượt qua 6000 với mức trọn vẹn là 133% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất626394
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.46không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGF100N13E-GTX
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)4 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,399 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4482688
Tần số nhân574 MHz720 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)204 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture32.14không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs56không có dữ liệu
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB2x 4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit2x 256 Bit
Tần số bộ nhớ747 MHz3600 MHz
Băng thông bộ nhớ143.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 2x DisplayPort, 1x S-Videokhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA2.0+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 6000 và GeForce GTX 680M SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p55−60
−142%
133
+142%
Full HD40−45
−145%
98
+145%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p109.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 229
+0%
229
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy Quadro 6000 và GTX 680M SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680M SLI nhanh hơn 142% ở độ phân giải 900p
  • GTX 680M SLI nhanh hơn 145% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.49 15.10
Mức độ mới 10 Tháng 12 2010 4 Tháng 6 2012
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

GTX 680M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 133%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 680M SLI vì nó vượt trội hơn Quadro 6000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 680M SLI dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 6000 hoặc GeForce GTX 680M SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.