Quadro 5010M vs Quadro FX 3500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và Quadro FX 3500M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.06
+456%

5010M vượt qua 3500M với mức trọn vẹn là 456% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7491238
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.11
Hiệu quả năng lượng3.141.26
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF110G71
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)1 Tháng 3 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhân450 MHz575 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million278 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture21.6013.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3216
TMUs4824
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-III

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và Quadro FX 3500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và Quadro FX 3500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và Quadro FX 3500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5010M 4.06
+456%
FX 3500M 0.73

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5010M 1691
+453%
Mẫu: 38
FX 3500M 306
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và Quadro FX 3500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
+533%
6−7
−533%
Full HD59
+490%
10−12
−490%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu10.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 10−11
+400%
2−3
−400%
Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%

Full HD
Medium

Atomic Heart 10−11
+400%
2−3
−400%
Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 4 18−20
+280%
5−6
−280%
Forza Horizon 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
Valorant 55−60
+77.4%
30−35
−77.4%

Full HD
High

Atomic Heart 10−11
+400%
2−3
−400%
Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+248%
21−24
−248%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+177%
12−14
−177%
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 24−27
+500%
4−5
−500%
Forza Horizon 4 18−20
+280%
5−6
−280%
Forza Horizon 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Grand Theft Auto V 12−14
+500%
2−3
−500%
Metro Exodus 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+77.4%
30−35
−77.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+177%
12−14
−177%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+280%
5−6
−280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+77.4%
30−35
−77.4%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+500%
4−5
−500%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+675%
4−5
−675%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+313%
8−9
−313%
Valorant 40−45
+1900%
2−3
−1900%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
High

Atomic Heart 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 18−20
+200%
6−7
−200%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+550%
2−3
−550%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy Quadro 5010M và FX 3500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M nhanh hơn 533% ở độ phân giải 900p
  • Quadro 5010M nhanh hơn 490% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro 5010M nhanh hơn 1900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M đã vượt qua FX 3500M trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.06 0.73
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 1 Tháng 3 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 45 Watt

Quadro 5010M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 456%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 3500M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 122%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5010M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 3500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 3500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc Quadro FX 3500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.