Quadro 5010M vs GeForce 8800M GTS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.06
+341%

5010M vượt qua 8800M GTS với mức trọn vẹn là 341% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7481193
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.141.42
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGF110G92
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)1 Tháng 11 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38464
Tần số nhân450 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million754 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture21.6016.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPS0.16 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4832
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-HE

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA2.01.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5010M 4.06
+341%
8800M GTS 0.92

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5010M 1691
+343%
Mẫu: 38
8800M GTS 382
Mẫu: 36

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 5010M 12991
+409%
8800M GTS 2552

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và GeForce 8800M GTS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
+375%
8−9
−375%
Full HD59
+392%
12−14
−392%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Palworld 10−11
+150%
4−5
−150%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+500%
1−2
−500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Fortnite 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Forza Horizon 4 18−20
+217%
6−7
−217%
Palworld 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Valorant 50−55
+80%
30−33
−80%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike 2 16−18
+467%
3−4
−467%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+204%
24−27
−204%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 35−40
+157%
14−16
−157%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Fortnite 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Forza Horizon 4 18−20
+217%
6−7
−217%
Grand Theft Auto V 12−14
+550%
2−3
−550%
Metro Exodus 7−8
+600%
1−2
−600%
Palworld 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 50−55
+80%
30−33
−80%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 35−40
+157%
14−16
−157%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 18−20
+217%
6−7
−217%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 50−55
+80%
30−33
−80%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Palworld 10−11
+150%
4−5
−150%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+520%
5−6
−520%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+230%
10−11
−230%
Valorant 40−45
+3900%
1−2
−3900%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 18−20
+157%
7−8
−157%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+550%
2−3
−550%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy Quadro 5010M và 8800M GTS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M nhanh hơn 375% ở độ phân giải 900p
  • Quadro 5010M nhanh hơn 392% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro 5010M nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M đã vượt qua 8800M GTS trong tất cả 41 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.06 0.92
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 1 Tháng 11 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

Quadro 5010M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 341%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8800M GTS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5010M vì nó vượt trội hơn GeForce 8800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5010M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 8800M GTS dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc GeForce 8800M GTS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.