Quadro 5000M vs NVS 3100M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000M và NVS 3100M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro 5000M
2010
1792 MB GDDR5, 100 Watt
4.94
+908%

5000M vượt qua 3100M với mức trọn vẹn là 908% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000M và NVS 3100M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6921314
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.822.71
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF100GT218
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 7 2010 (16 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000M và NVS 3100M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000M và NVS 3100M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32016
Tần số nhân405 MHz606 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million260 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture16.204.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5184 TFLOPS0.04698 TFLOPS
ROPs324
TMUs408
L1 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000M và NVS 3100M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000M và NVS 3100M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1792 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz790 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s12.64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000M và NVS 3100M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000M và NVS 3100M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA+1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000M và NVS 3100M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000M 4.94
+908%
NVS 3100M 0.49

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000M 2059
+909%
Mẫu: 11
NVS 3100M 204
Mẫu: 1518

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 5000M 7767
+593%
NVS 3100M 1121

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000M và NVS 3100M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Palworld 12−14
+300%
3−4
−300%
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+950%
2−3
−950%
Counter-Strike 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
Palworld 12−14
+300%
3−4
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
Valorant 60−65
+126%
27−30
−126%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+950%
2−3
−950%
Counter-Strike 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+400%
16−18
−400%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+282%
10−12
−282%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
Grand Theft Auto V 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Metro Exodus 9−10 0−1
Palworld 12−14
+300%
3−4
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+126%
27−30
−126%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+950%
2−3
−950%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+282%
10−12
−282%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+126%
27−30
−126%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Palworld 12−14
+300%
3−4
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+620%
5−6
−620%
Valorant 50−55
+1150%
4−5
−1150%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Epic

Fortnite 10−11 0−1
Palworld 7−8
+600%
1−2
−600%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Palworld 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 21−24
+320%
5−6
−320%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%
Palworld 0−1 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro 5000M nhanh hơn 1800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5000M đã vượt qua NVS 3100M trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.94 0.49
Mức độ mới 27 Tháng 7 2010 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1792 MB 512 MB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 14 Watt

Quadro 5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 908%, mới hơn 6 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 250% .

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 3100M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 614%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5000M vì nó vượt trội hơn NVS 3100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 157 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000M hoặc NVS 3100M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.