Quadro 5000M vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000M và GeForce RTX 2080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000M
2010
1792 MB GDDR5, 100 Watt
4.94

RTX 2080 vượt qua 5000M với mức trọn vẹn là 802% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất69296
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.63
Hiệu quả năng lượng3.8216.03
Kiến trúcFermi (2010−2014)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF100TU104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 7 2010 (16 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3202944
Tần số nhân405 MHz1515 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million13,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture16.20314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5184 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs3264
TMUs40184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache640 KB2.9 MB
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000M và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1792 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000M và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro 5000M và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000M và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000M 4.94
RTX 2080 44.56
+802%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000M 2059
Mẫu: 11
RTX 2080 18565
+802%
Mẫu: 11839

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 5000M 7767
RTX 2080 66631
+758%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000M và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
−929%
144
+929%
1440p10−12
−910%
101
+910%
4K8−9
−813%
73
+813%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.85
1440pkhông có dữ liệu6.92
4Kkhông có dữ liệu9.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−952%
240−250
+952%
Cyberpunk 2077 10−11
−970%
100−110
+970%
Palworld 12−14
−925%
120−130
+925%
Resident Evil 4 Remake 8−9
−1463%
120−130
+1463%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
−676%
163
+676%
Counter-Strike 2 21−24
−952%
240−250
+952%
Cyberpunk 2077 10−11
−970%
100−110
+970%
Far Cry 5 14−16
−680%
117
+680%
Fortnite 30−33
−563%
199
+563%
Forza Horizon 4 21−24
−578%
156
+578%
Palworld 12−14
−925%
120−130
+925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1000%
209
+1000%
Valorant 60−65
−331%
263
+331%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
−638%
155
+638%
Counter-Strike 2 21−24
−952%
240−250
+952%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−227%
270−280
+227%
Cyberpunk 2077 10−11
−970%
100−110
+970%
Dota 2 40−45
−255%
140−150
+255%
Far Cry 5 14−16
−647%
112
+647%
Fortnite 30−33
−477%
173
+477%
Forza Horizon 4 21−24
−565%
153
+565%
Grand Theft Auto V 16−18
−719%
131
+719%
Metro Exodus 9−10
−900%
90
+900%
Palworld 12−14
−925%
120−130
+925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−889%
188
+889%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−1193%
181
+1193%
Valorant 60−65
−316%
254
+316%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
−590%
145
+590%
Cyberpunk 2077 10−11
−970%
100−110
+970%
Dota 2 40−45
−255%
140−150
+255%
Far Cry 5 14−16
−607%
106
+607%
Forza Horizon 4 21−24
−474%
132
+474%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−789%
169
+789%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−657%
106
+657%
Valorant 60−65
−266%
223
+266%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
−420%
156
+420%
Palworld 12−14
−925%
120−130
+925%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−1233%
120−130
+1233%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−739%
300−350
+739%
Grand Theft Auto V 4−5
−2300%
95−100
+2300%
Metro Exodus 3−4
−1900%
60
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 50−55
−394%
247
+394%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6
−2400%
125
+2400%
Cyberpunk 2077 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Far Cry 5 9−10
−1000%
99
+1000%
Forza Horizon 4 12−14
−883%
118
+883%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1214%
90−95
+1214%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
−1180%
128
+1180%
Palworld 7−8
−900%
70−75
+900%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−569%
107
+569%
Palworld 0−1 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7500%
76
+7500%
Valorant 21−24
−1014%
234
+1014%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
−3700%
76
+3700%
Cyberpunk 2077 1−2
−2500%
24−27
+2500%
Dota 2 16−18
−618%
120−130
+618%
Far Cry 5 4−5
−1375%
59
+1375%
Forza Horizon 4 7−8
−1057%
81
+1057%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1280%
69
+1280%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−1200%
65
+1200%
Palworld 0−1 40−45

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 39
+0%
39
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy Quadro 5000M và RTX 2080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 929% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 nhanh hơn 910% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 nhanh hơn 813% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2080 nhanh hơn 7500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.94 44.56
Mức độ mới 27 Tháng 7 2010 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1792 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 215 Watt

Quadro 5000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 115%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080: hiệu năng cao hơn 802%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 357% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn Quadro 5000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 2080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2714 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000M hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.