P106-090 vs A16 PCIe

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P106-090 và A16 PCIe, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất629không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.64không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP106GA107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành31 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P106-090 và A16 PCIe: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P106-090 và A16 PCIe, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682560 ×4
Tần số nhân1354 MHz885 MHz
Tần số Boost1531 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million17,400 million
Quy trình công nghệ16 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture73.49135.6 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.352 TFLOPS8.678 TFLOPS ×4
ROPs4848 ×4
TMUs4880 ×4
Tensor Coreskhông có dữ liệu80 ×4
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20 ×4
L1 Cache288 KB2.5 MB
L2 Cache1536 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P106-090 và A16 PCIe với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x1PCIe 4.0 x16
Chiều dài250 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P106-090 và A16 PCIe: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB16 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit ×4
Tần số bộ nhớ2002 MHz1812 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s231.9 GB/s ×4
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P106-090 và A16 PCIe. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P106-090 và A16 PCIe hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.2
CUDA6.18.6
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 31 Tháng 7 2017 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 250 Watt

P106-090 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Mặt khác, các ưu điểm của A16 PCIe: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa P106-090 và A16 PCIe. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 72 các phiếu

Hãy đánh giá P106-090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 445 số phiếu

Hãy đánh giá A16 PCIe theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P106-090 hoặc A16 PCIe, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.